| 5401 |
Simson 50SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 5402 |
Sinapyram 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Sinamyang Group Pte. Ltd.
|
| 5403 |
Sinasin 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinamyang Group Pte Ltd
|
| 5404 |
Sinate 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 5405 |
Sinchi 250SC
Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Agria S.A.
|
| 5406 |
Sincocin 0.56SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 5407 |
Sinevagold 455EC
Buprofezin 54.5g/l + Dinotefuran 0.5 g/l + Isoprocarb 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5408 |
Sinevagold 500WP
Buprofezin 90g/kg + Dinotefuran 10g/kg + Isoprocarb 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5409 |
Sinevagold 81EW
Buprofezin 20g/l + Dinotefuran 0.5g/l + Isoprocarb 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5410 |
SINLONIL 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation
|
| 5411 |
Sinonvictor 15EC
Fluazifop-P-Butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 5412 |
Sinsmart SC SC
Bacillus amyloliquefaciens CL3
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation
|
| 5413 |
Sinsmart SC SC.
Bacillus amyloliquefaciens CL3
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation
|
| 5414 |
Sinsmart SC SC..
Bacillus amyloliquefaciens CL3
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation
|
| 5415 |
Sinstar 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 5416 |
Sipazine 80WP
Simazine (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 5417 |
Sipita 46SL
Bentazone 40% + MCPA 6%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 5418 |
Sipyri 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 5419 |
Sirafb 100WP
Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5420 |
Siricet 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 5421 |
Sirius 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 5422 |
Sirius 70WG
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 5423 |
Sirocco 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty cổ phần Liên doanh quốc tế Fujimoto.
|
| 5424 |
Sita 30SC
Copper sulfate (Tribasic) 15%w/w + Difenoconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 5425 |
Sitafan 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5426 |
Sitcom 350EC
Cyhalofop butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm
|
| 5427 |
Sitto Give-but 18SL
Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 5428 |
Sitto Keelate rice 20SL
Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%.
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 5429 |
Sitto Mosharp 15SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 5430 |
Sitto Password 42.2EC
Abamectin 42g/l + Emamectin benzoate 0.2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)
|
| 5431 |
Sitto-nin 15BR
Rotenone 5% + Saponin 14.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 5432 |
Sitto-nin 15EC
Rotenone 50 g/l + Saponin 145g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 5433 |
Sitto-nin 15SL
Saponin 145g/l + Rotenone 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 5434 |
Sittobios 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)
|
| 5435 |
Sittobios 50SG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)
|
| 5436 |
Sittomectin 5.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 5437 |
Siukalin 250SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5438 |
Siukalin 525SE
Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5439 |
Siukalin 757WP
Hexaconazole 57g/kg + Tricyclazole 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5440 |
Siutox 50EC
Abamectin 18 + Alpha-cypermethrin 32g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 5441 |
Sivanto Prime 200SL
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5442 |
Sivanto Prime 200SL.
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5443 |
Sivanto Prime 200SL..
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5444 |
Sixoastrobin 25SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sixon
|
| 5445 |
Sixsess 65EC
Abamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5446 |
SK Enspray 99EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5447 |
Skillot 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc tế DTC
|
| 5448 |
Skywalk 679WG
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 5449 |
Slavic 10SC
Etofenprox (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 5450 |
Slimgold 510SC
Ametryn (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|