| 5451 |
Slimgold 810WP
Ametryn (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5452 |
Slincesusamy 200EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5453 |
Smart Pro 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 5454 |
Smash 45EC
Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai
|
| 5455 |
Smithian 0.005%Block
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân
|
| 5456 |
Snail 250EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5457 |
Snail 500SC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5458 |
Snail 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5459 |
Snail Killer 12RB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5460 |
Snail Killer 800WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5461 |
Snailgold 700WP
Niclosamide ethanolamine (Olamine)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 5462 |
Snailusa 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP S New Rice
|
| 5463 |
Snake-K 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 5464 |
Sneo-lix 120AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5465 |
Sofigold 271WP
Butachlor 270g/kg + Pretilachlor 1g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5466 |
Sofigold 320EC
Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5467 |
Sofit® 300EC
Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 5468 |
Soka 25EC
Abamectin 0.5 % + Petroleum oil 24.5 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 5469 |
Sokonec 0.36SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
|
| 5470 |
Sokotin 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
|
| 5471 |
Sokupi 0.5SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 5472 |
Solaferan 15SC
Chlorfenapyr 10% w/w + Indoxacarb 5% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 5473 |
Solani 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 5474 |
Solid 48WP
MCPA-sodium 8% + Ametryn 40%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 5475 |
Soliti 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Nicotex
|
| 5476 |
Solito® 320EC
Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 5477 |
Solo 350SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 5478 |
Solvigo 108SC
Abamectin 36 g/l + Thiamethoxam 72 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 5479 |
Soly 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Long Hưng
|
| 5480 |
Som 5SL
Acrylic acid 4 % + Carvacrol 1 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5481 |
Somec 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông dược Miền Nam
|
| 5482 |
Somethrin 10EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH P-H
|
| 5483 |
Somini 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5484 |
Sonata 350EC
Pretilachlor 350g/l + chất an toàn Fenclorim 120g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 5485 |
Sông Lam 333 50EC
Dẫn xuất Salicylic Acid (Ginkgoic acid 425g/l + Corilagin 25g/l + m-pentadecadie ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH NN Phát triển Kim Long
|
| 5486 |
Song Mã 63EC
(Dầu khoáng và Dầu hoa tiêu) 3g/l + Abamectin 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
|
| 5487 |
Sonic 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Dibarim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 5488 |
Sontra 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 5489 |
Soon 700EC
Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 5490 |
Sopha 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 5491 |
Sosim 300SC
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5492 |
Soso 500WG
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|
| 5493 |
Sotrafix 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5494 |
Southsher 10EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5495 |
Sparkill 22.02SC
Imidacloprid 11.01%w/w + Spirotetramat 11.01%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Nông nghiệp Biopesticide
|
| 5496 |
Sparkup 800EC
Spiroxamine
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 5497 |
Sparring 30WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 5498 |
Spatus 10WG
Emamectin benzoate 4% + Spinosad 6%
|
Thuốc trừ sâu
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 5499 |
Spear 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 5500 |
Speedter 10EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|