| 5501 |
Speedter 10SC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 5502 |
Spendora 690WP
Dimethomorph 90 g/kg + Mancozeb 600 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
|
| 5503 |
Speramet 150OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 5504 |
Speramet Plus 240SC
Spirotetramat 120g/l + Thiacloprid 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 5505 |
Spi Ggo 10SC
Flonicamid 3% + Spirotetramat 7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang.
|
| 5506 |
Spicess 28SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5507 |
Spider 240SC
Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8% +
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 5508 |
Spider man 220EC
Fenpropathrin 160 g/l + Hexythiazox 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 5509 |
Spiderworm 43.7SC
Emamectin benzoate 1.4% + Diafenthiuron 42.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 5510 |
Spincer 480SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 5511 |
Spinki 25SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5512 |
Spinki 25SC.
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5513 |
Spinner 25SC
Pyridaben 20% + Etoxazole 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 5514 |
Spirhone 47.8SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam.
|
| 5515 |
Spiro 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tùng Dương
|
| 5516 |
Spiro Extra 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5517 |
Spiro-TAT 39SC
Buprofezin 26% + Spirotetramat 13%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 5518 |
Spiromax 300SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 5519 |
Spiroviet Plus 40SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Vietcropchem
|
| 5520 |
Sporekill 120SL
Didecyldimethylammonium chloride (min 76.6%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 5521 |
Spotlight 40WG
Carfentrazone-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 5522 |
Sprayphos 620SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 5523 |
Star 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5524 |
Star Chase 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 5525 |
STAR.DX 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 5526 |
Star.top 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 5527 |
Staragro 325SC
Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 5528 |
Staras 50EC
Hexaflumuron (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5529 |
StarBem Super 750WP
Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5530 |
Starco 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 5531 |
Stardoba 715WP
Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 5532 |
Starfit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5533 |
Starfosate 480EC
Triclopyr
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Biostars
|
| 5534 |
Starga3 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Hatashi Việt Nam
|
| 5535 |
Stargolg 5SL
Acrilic acid 40g/l + Carvacrol 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 5536 |
Starkonazole 40WP
Difenoconazole 10% + Kresoxim-methyl 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Biostars
|
| 5537 |
Starmite 30SC
Cyenopyrafen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 5538 |
Starmonas 45WP
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 5539 |
Starmuron 5EC
Hexaflumuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Biostars
|
| 5540 |
Starner 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5541 |
Starone 20WP
Chitosan 19g/kg + Polyoxin 1g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5542 |
Staroxin 10WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Biostars
|
| 5543 |
Starpagit 73EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Biostars
|
| 5544 |
Starpumper 800WP
Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide 500g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 5545 |
Starrimec 105SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5546 |
Starrimec 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5547 |
Starrimec 75EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5548 |
Starrimec 80SC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5549 |
Starsai 300EC
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5550 |
Starsuper 10SC
Kasugamycin 9g/l + Polyoxin 1g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|