| 5351 |
Shotplus 125SC
Cyhalofop butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5352 |
Showbiz 16SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 5353 |
Shut 677WP
Hexaconazole 62 g/kg + Propineb 615 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 5354 |
Sida 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5355 |
Sienna 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 5356 |
Sieu fitoc 150EC
Abamectin 12g/l + Quinalphos 138g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 5357 |
Sieu naii 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 5358 |
Sieu sieu 250WP
Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 5359 |
Sieu tar 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 5360 |
Sieu tin 300EC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 5361 |
Siêu to hạt 25SP
Fugavic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng
|
| 5362 |
Siêu Việt 250SP
Fulvic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5363 |
Siêu Việt 300SL
Fulvic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5364 |
Sieubem super 555WP
Hexaconazole 50g/kg + Propiconazole 150g/kg + Tricyclazole 355g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 5365 |
Sieubup 200WP
Dinotefuran 50 g/kg + Buprofezin 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Nông Phát
|
| 5366 |
Sieubymsa 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 5367 |
Sieucheck 700WP
Diflubenzuron 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5368 |
Sieuco 350SC
Cyhalofop Butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 10g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Qui ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5369 |
Sieuco 800WP
Cyhalofop Butyl 170g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg + ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5370 |
Sieufatoc 36EC
Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 5371 |
Sieugon 370WP
Alpha-cypermethrin 10g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Isoprocarb 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 5372 |
Sieugon 530EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Fenobucarb 450g/l + Isoprocarb 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 5373 |
Sieugon 80EW
Alpha-cypermethrin 60g/l + Fenobucarb 10g/l + Isoprocarb 10g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 5374 |
Sieugon 85GR
Alpha-cypermethrin 5g/kg + Fenobucarb 50g/kg + Isoprocarb 30g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 5375 |
Sieukhuan 700WP
Bronopol 450 g/kg + Salicylic acid 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5376 |
Sieulitoc 250EC
Abamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5377 |
Sieunaii 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 5378 |
Sieunhen 300EC
Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5379 |
Sieuramu 50PA
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5380 |
Sieuray 250WP
Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 5381 |
Sieusao 40EC
Chlorpyrifos Methyl (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5382 |
Sieusher 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 5383 |
Sieutino 500WP
Myclobutanil 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5384 |
Sieutino 780WG
Myclobutanil 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5385 |
Sieutonic 15WG
Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 5386 |
Sieuvil 333EC
Difenoconazole 133g/l + Hexaconazole 50g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5387 |
Sifa 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 5388 |
Sifata 36WP
Quinclorac 33% + Bensulfuron Methyl 3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 5389 |
Siftus 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 5390 |
Sil-Nice 18.7WG
Dimethomorph 12%w/w + Pyraclostrobin 6.7%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 5391 |
Silan 40EC
Flusilazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 5392 |
Silk 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5393 |
Silsau 10WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 5394 |
Silsau 6.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 5395 |
Silsau super 3.5EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 5396 |
Silsau super 5WP
Emamectin Benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 5397 |
Silt cyme 30SC
Cyazofamid 7.5%w/w + Dimethomorph 22.5%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn King Elong
|
| 5398 |
Silwet 300WP
Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5399 |
Simatop 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 5400 |
Simolex 720WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
|