| 2601 |
Usagtox 750WP
Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2602 |
Usatabon 17.5WP
Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 2603 |
V.K 16WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2604 |
Vadabest 40SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV VAD
|
| 2605 |
Vadasau 21SC
Chlorfenapyr 19% w/w + Emamectin benzoate 2%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá Sinh Liên Khương
|
| 2606 |
Vadata 35SC
Bifenthrin 14.5% + Thiamethoxam 20.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV VAD
|
| 2607 |
Vadofos 40EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV VAD
|
| 2608 |
Vakala 250WP
Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 2609 |
Valudant 250SC
Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2610 |
Vangiakhen 550SC
Diafenthiuron 500g/kg + Indoxacarb 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 2611 |
Vaniva 450SC
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2612 |
Vaniva® 450SC
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2613 |
Vaniva® 450SC.
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2614 |
Vaniva® 450SC..
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2615 |
Vantex 15CS
Gamma-cyhalothrin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 2616 |
Vario 300SC
Metaflumizone 200 g/l + Chlorfenapyr 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2617 |
Varison 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sơn Thành
|
| 2618 |
Vatradin 0.5SL
Veratramine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2619 |
Vayego 200SC
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2620 |
Vayego 200SC.
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2621 |
Vayego 200SC..
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2622 |
Vayego 200SC...
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2623 |
Vbtusa (16000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.Kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2624 |
Vdcpenalduc 145EC
Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 2625 |
Vdimectin 10SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 2626 |
Vella 150SC
Spirotetramat 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng
|
| 2627 |
Velum Prime 400SC
Fluopyram 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2628 |
Velum Prime 400SC.
Fluopyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2629 |
Velum Prime 400SC..
Fluopyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2630 |
Verdant 200SC
Flufiprole 150 g/L + Lufenuron 50 g/L
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2631 |
Verismo 240SC
Metaflumizone (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 2632 |
Vetsemex 135WG
Abamectin 108g/kg + Imidacloprid 27g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2633 |
Vetsemex 40EC
Abamectin 37g/l + Imidacloprid 3g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2634 |
Vi - BT 32000WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2635 |
Vi Tha Dan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2636 |
Vi Tha Dan 95 WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2637 |
Vi Tha Dan 95 WP.
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2638 |
Vi Tha Dan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2639 |
Vi-BT 32000 WP
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2640 |
Viappla 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2641 |
Vibam 5GR
Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2642 |
Vibamec 5.55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2643 |
Vibasa 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2644 |
Vicarp 4GR
Cartap Hydrochloride
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2645 |
Vicarp 95WP
Cartap Hydrochloride
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2646 |
Vichlor 12SC
Chlorfenapyr 9.5% + Lufenuron 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd.
|
| 2647 |
ViCIDI-M 50EC
Phenthoate 48% + Etofenprox 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2648 |
Vicol 80EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 2649 |
Vicondor 50EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2650 |
Vicondor 700WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|