| 1201 |
Helloone 370SC
Buprofezin 10g/l + Fenobucarb 10g/l + Thiamethoxam 350g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1202 |
Helloone 550EC
Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1203 |
Helmer Admida 350SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 1204 |
Hepler 1.9EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 1205 |
Hercule 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 1206 |
Hesman 60WG
Dinotefuran 20% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương
|
| 1207 |
Hetsau 0.4EC
Cnidiadin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 1208 |
Heygold 200SE
Dinotefuran 100g/l + Novaluron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1209 |
Hezox 50EC
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 1210 |
Hiache 23SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1211 |
Hibifen 220WG
Spinetoram 120 g/kg + Triflumezopyrim 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 1212 |
Hibifen® 220WG
Spinetoram 120 g/kg + Triflumezopyrim 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 1213 |
Hibifen® 220WG.
Spinetoram 120g/kg + Triflumezopyrim 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 1214 |
Hibifen® 220WG..
Spinetoram 120g/kg + Triflumezopyrim 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 1215 |
Hichespro 500WP
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 1216 |
Hifi 3.6EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 1217 |
Himars 250SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh
|
| 1218 |
Himasiro 22SC
Abamectin 2% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1219 |
Hitoshi 125ME
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1220 |
Hitoshi 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1221 |
Hits 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 1222 |
Hoaneem 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1223 |
Hoatox 2ME
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 1224 |
Homectin 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 1225 |
Homectin 50WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 1226 |
Honest 54EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 1227 |
Hoppecin 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1228 |
Hopsan 75EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1229 |
Hoptara2 600EC
Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1230 |
Hoshi 55.5EC
Hexythiazox (min 94 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 1231 |
Hosithion 30EC
Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 1232 |
Hostox 480SC
Thiacloprid (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1233 |
Hotnhat 550WP
Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1234 |
Hotosin 75WP
Cyromazin 25% + Monosultap 50%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 1235 |
Hotray 200SL
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 1236 |
HTPMite 300WP
Chlorbenzuron 20% + Pyridaben 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 1237 |
Hugo 95SP
Acetamiprid 3% + Cartap 92%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 1238 |
Humeron 50EC
Hexaflumuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 1239 |
Humvee 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 1240 |
Idi Ggo 30.5SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 1241 |
Idol 500SC
Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1242 |
IE-max 150EC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 1243 |
Igro 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1244 |
Ikander 135EC
Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1245 |
Ikuzu 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 1246 |
Iltersuper 380SC
Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1247 |
Iltersuper 750WP
Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1248 |
Imburad 300WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 1249 |
Imi.moi 250SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 1250 |
IMI.R4 40WP
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|