| 1051 |
Fidasuper 210EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1052 |
Fier 500SC
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 1053 |
Fier 500WP
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 1054 |
Fimex 36EC
Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 1055 |
Fip-Ggo 16GR
Chlorantraniliprole 4g/kg + Clothianidin 12g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 1056 |
First 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Zagro Group, Zagro Singapore Pvt Ltd.
|
| 1057 |
Fisau 135EC
Abamectin 35 g/l + Permethrin 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 1058 |
Fist 500WP
Tebufenpyrad 250g/kg (min 98.9%) + Thiamethoxam 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1059 |
Fitex 300EC
Dimethoate 286 g/l + Lambda-cyhalothrin 14g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 1060 |
Fittoc super 90EC
Emamectin benzoate 45g/l + Lambda-cyhalothrin 45g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 1061 |
Flagrole 20WG
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1062 |
Flagrole 20WG.
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1063 |
Flame 500SC
Fluazinam (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 1064 |
Flobi 30SC
Bifenthrin 15%+ Flonicamid 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 1065 |
Flora 200SC
Clofentezine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
|
| 1066 |
Floramite 240SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 1067 |
Florid 700WP
Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1068 |
Flotin 700WP
Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1069 |
Flotin 700WP.
Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1070 |
Fluprid 480SC
Flubendiamide 240g/l + Thiacloprid 240g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1071 |
Fluron 100SC
Hexaflumuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1072 |
Fluronusavb 5EC
Beta-cypermethrin 3.8% + Hexaflumuron 1.2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 1073 |
FM-Tox 25EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1074 |
Focal 5.5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1075 |
Focal 80WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1076 |
Focotoc 250EC
Alpha-cypermethrin 35g/l + Quinalphos 215g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 1077 |
Folitasuper 300EC
Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1078 |
Fonica 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1079 |
Footsure 108WG
Abamectin 38 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Minh Thành
|
| 1080 |
Footsure 55EC
Abamectin 30 g/l + Emamectin benzoate 25 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Minh Thành
|
| 1081 |
Foraxyl 35WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1082 |
Forbidmite 22.9SC
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd.
|
| 1083 |
Force excel 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 1084 |
Forces Cap 12SC
Abamectin 2%w/w + Indoxacarb 10% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 1085 |
Forcin 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1086 |
Forgon 40EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1087 |
Formite 45SC
Etoxazole 15% + Spirotetramat 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 1088 |
Forsan 60EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1089 |
Fortac 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1090 |
Fortaras 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1091 |
Fortaras top 247SC
Lambda-cyhalothrin 106g/l + Thiamethoxam 141g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1092 |
Fortenone 5WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1093 |
Fortenza® Duo 480FS
Cyantraniliprole 240g/l + Thiamethoxam 240g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1094 |
Fortox 50EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Ánh Dương
|
| 1095 |
Forvin 85WP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1096 |
Forwabit 32WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1097 |
Forwathion 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1098 |
Forwin 85WP
Carbaryl
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1099 |
Foryou plus 30SC
Chlorfenapyr 24%w/w + Lufenuron 6%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 1100 |
Forzate 20EW
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|