| 1301 |
Jiametin 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 1302 |
Jiami 10SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 1303 |
Jiami 10SL.
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 1304 |
Jianontin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 1305 |
Jiatap 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 1306 |
Jiathi 25WP
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 1307 |
Jojotino 350WP
Acetamiprid 300g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1308 |
Jugal 17.8SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1309 |
July 5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc
|
| 1310 |
July 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc
|
| 1311 |
Just 050EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1312 |
K-T annong 25EC
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1313 |
K-T annong 25EW
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1314 |
K-Tee Super 50EC
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 1315 |
K54 100WG
Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1316 |
Kafos 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 1317 |
Kaiser-Pro 35SC
Abamectin 5% + Spirodiclofen 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 1318 |
Kajio 1GR
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1319 |
Kajio 5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1320 |
Kajio 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1321 |
Kakasuper 120EW
Abamectin 20g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1322 |
Kakasuper 266SC
Abamectin 1g/l + Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 155g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1323 |
Kakasuper 41ME
Abamectin 10g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l + Thiamethoxam 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1324 |
Kakasuper 421WP
Abamectin 20g/kg + Lambda-cyhalothrin 1g/kg + Thiamethoxam 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1325 |
Kakasuper 85EC
Abamectin 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1326 |
Kamai 730EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 1327 |
Kamaras 50EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Việt Nông
|
| 1328 |
Kamikaze 10WG
Emamectin benzoate 4% + Flubendiamide 6%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 1329 |
Kamikaze 10WG.
Emamectin benzoate 4% + Flubendiamide 6%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 1330 |
Kapap 500SP
Cartap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1331 |
Karate 2.5EC
Lambda -cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1332 |
Karatimec 54EC
Abamectin 9 g/l + Lambda-cyhalothrin 45 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1333 |
Karatimec 90WG
Abamectin 18g/kg + Lambda-cyhalothrin 72g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1334 |
Kasakiusa 130EW
Alpha-cypermethrin 100 g/l + Phoxim 30 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1335 |
Kasakiusa 95EC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Phoxim 45g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1336 |
Katedapha 25EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH KD HC Việt Bình Phát
|
| 1337 |
Katera 50EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 1338 |
Katifos 440EC
Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 1339 |
Keepool 20SC
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 16%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Thái Dương
|
| 1340 |
Kentak 10SC
Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 1341 |
Kepler 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1342 |
Kerala 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 1343 |
Keyrole Xtra 50WG
Clothianidin
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1344 |
Keyrole Xtra 50WG.
Clothianidin
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1345 |
Keyword 10SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 1346 |
Khongray 54WP
Acetamiprid 24% + Buprofezin 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1347 |
Khủng 100WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 1348 |
Kil spider 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1349 |
Kill-mite 45SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
|
| 1350 |
Killicron 120SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|