| 1101 |
Forzate 20EW.
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1102 |
Foster 15GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 1103 |
Foszateha 30CS
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 1104 |
Foszatin 10.5GR
Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 1105 |
Foton 5.0ME
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hạt giống HANA
|
| 1106 |
Fox Extra 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 1107 |
Fucarb 20EC
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1108 |
Fufe-super 100EC
Fufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1109 |
Fuldie 90EC
Chlorfluazuron 45g/l + Lambda-cyhalothrin 45g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình
|
| 1110 |
Fullkill 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 1111 |
Furacol 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 1112 |
Futoc 42EC
Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 1113 |
Futsals 240 SC
Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1114 |
Futsals 240SC
Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1115 |
Fuze 24.7SC
Deltamethrin 100g/l + Thiacloprid 147g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 1116 |
G-Fox 10EC
Azocyclotin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 1117 |
G-Fox 25WP
Azocyclotin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 1118 |
G8-Thôn Trang 4EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1119 |
G8-Thôn Trang 96WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1120 |
Gà nòi 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1121 |
Gà nòi 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1122 |
Gadgete 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 1123 |
Galaxy 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1124 |
Galil 300SC
Bifenthrin 50g/l + Imidacloprid 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1125 |
Gammalin super 425EC
Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 375g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 1126 |
Gaotra 600FS
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 1127 |
Gasrice 15EC
Emamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 1128 |
Gatac 400EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Fujisan Nhật Bản
|
| 1129 |
Gatuso 10SC
Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 1130 |
Gaucho 600 FS
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1131 |
Gaucho 70WS
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1132 |
Gaulua 20SC
Bifenthrin 6% + Chlorfenapyr 14%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông dược Việt Hưng
|
| 1133 |
GC-Mite 70SL
Dầu hạt bông 40% + dầu đinh hương 20% + dầu tỏi 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1134 |
Gepa 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1135 |
Getsau 10EW
Abamectin 0.5% + Chlorfenapyr 9.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Việt Phát
|
| 1136 |
Giefen 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1137 |
Ginstarole 18.5SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bano Food
|
| 1138 |
Gladius 10SC
Flometoquin
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1139 |
Glan 130EC
Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1140 |
Globalhuk 31SC
Abamectin 0.7% + Cyromazine 30.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 1141 |
Go.good One 5 WG.
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1142 |
Go.good One 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1143 |
Gold Tress 50WP
Buprofezin 40% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1144 |
Gold Wing 24SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 1145 |
Gold-cow 675EC
Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1146 |
Goldan 750WP
Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1147 |
Goldcheck 750WP
Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1148 |
Goldemec 5.55WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 1149 |
Goldemec 5.7EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 1150 |
Goldgun 0.6EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|