| 1151 |
Goldkte 200SC
Indoxacarb 160g/l + Profenofos 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1152 |
Goldkte 55.5WG
Indoxacarb 55g/kg + Profenofos 0.5g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1153 |
Goldkte 85EW
Indoxacarb 0.2g/l + Profenofos 84.8g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1154 |
Goldmectin 36EC
Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1155 |
Goldmectin 60SC
Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1156 |
Goldmectin 70SG
Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1157 |
Goldmite 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1158 |
Goldra 250WG
Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1159 |
Goldstar 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1160 |
Golmec 9EC
Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 1161 |
Golnitor 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1162 |
Golnitor 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1163 |
Good 150SC
Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1164 |
Goodcheck 780WP
Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1165 |
Google 30WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 1166 |
Gracia 100EC
Fluxametamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 1167 |
Gracia 100EC.
Fluxametamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 1168 |
Grandevo WG
Chromobacterium subtsugae strain PRAA4-1T
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
|
| 1169 |
Groupusa 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1170 |
HA.Cropando 14.5SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 1171 |
Habirin 25EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1172 |
Hacomai 57EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 1173 |
Hacydo 20SC
Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1174 |
Hacyfos 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1175 |
Hacymerin 5EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1176 |
Hadatin 6.8EC
Abamectin 0.1% + Pyridaben 6.7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1177 |
Hadifen 50WP
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1178 |
Haeuro 125WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 1179 |
Hagold 75WG
Methylamine avermectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 1180 |
Hagucide 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1181 |
Hagucide 70WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1182 |
Hải cẩu 3.0EC
Abamectin 2% + Emamectin benzoate 1%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 1183 |
Haihamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM Hải Hằng
|
| 1184 |
Hakigold 50SC
Chromafenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 1185 |
Hakiray 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 1186 |
Halo-lion 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Chất NN Hà Long
|
| 1187 |
Halt 5%WP (32000 IU/mg)
Bacillus thuringiensis var. Kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh
|
| 1188 |
Hama 250SC
Chlorfluazuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 1189 |
Hamatin 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1190 |
Hamida 10WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1191 |
Hanapy 28SC
Chlorfenapyr 8%w/w + Clothianidin 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1192 |
Hapmisu 20EC
Imidacloprid 2% + Pyridaben 18%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 1193 |
Happymy 240EC
Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 1194 |
Hapyro 50WP
Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1195 |
Haquifos 23EC
Cypermethrin 3% + Quinalphos 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 1196 |
Hasuper 300WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 1197 |
Hd-Fortuner 150EC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Hằng Duy
|
| 1198 |
Hello 250WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1199 |
Hello 700WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1200 |
Helloone 140WP
Buprofezin 120g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|