| 1251 |
Imida 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 1252 |
Imida 20SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 1253 |
Imidova 150WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 1254 |
Imidova 150WP.
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 1255 |
Imiprid 10WP
Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 1256 |
Imithai 70WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bảo vệ thực vật Việt Thái
|
| 1257 |
Imitox 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1258 |
Imitox 20SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1259 |
Imitox 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1260 |
Impalasuper 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 1261 |
Imunit 150SC
Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1262 |
Inbio 100WP
Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam.
|
| 1263 |
Inbio 100WP.
Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam.
|
| 1264 |
Incipio 200SC
Isocycloseram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1265 |
Incipio® 100DC
Isocycloseram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1266 |
Incipio® 100DC.
Isocycloseram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1267 |
Incipio® 100DC..
Isocycloseram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1268 |
Incipio® 200SC
Isocycloseram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1269 |
Indicy 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1270 |
Indocar 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1271 |
Indogold 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1272 |
Indony 150SC
Indoxacarb 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 1273 |
Indosuper 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1274 |
Indosuper 300WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1275 |
Inesta 800WP
Cyromazin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 1276 |
Inikawa 270EC
Quinalphos 230g/l + Thiamethoxam 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1277 |
Inmanda 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1278 |
Inmanda 100WP.
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1279 |
Inpyranafv 10SC
Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Agrifarm Việt Nam
|
| 1280 |
Inrole 30WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1281 |
Invert 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1282 |
Iproimida 20SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Futai
|
| 1283 |
Iprolamcy 5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Futai
|
| 1284 |
Isaen 100SL
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 1285 |
Itaray 10SC
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 1286 |
Itaray 10SC.
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Itagro Việt Nam
|
| 1287 |
Jabara 25WP
Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %
|
Thuốc trừ sâu
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 1288 |
Janeiro 25WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 1289 |
Jasper 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1290 |
Javidan 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 1291 |
Javidan 150SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 1292 |
Javipas 450EC
Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 1293 |
Javitin 100WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 1294 |
Javitin 36EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 1295 |
Jetan 50EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1296 |
Jette 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 1297 |
Jia-mixper 5EC
Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 1298 |
Jia-ray 15WP
Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 1299 |
Jiabat (50000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 1300 |
Jiabat 15WG
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|