| 951 |
Ematin 60EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 952 |
Ematrin 8SC
Emamectin benzoate 3% + Lufenuron 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
|
| 953 |
Emavua 36EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hatashi Việt Nam
|
| 954 |
Emavua 75WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hatashi Việt Nam
|
| 955 |
Emaxtin 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 956 |
Emaxtin 55.5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 957 |
EMETINannong 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 958 |
EMETINannong 108WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 959 |
Emicide 105EC
Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 960 |
Emingold 160SC
Indoxacarb 150 g/l + Emamectin benzoate 10 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 961 |
Emnus 1EC
Celastrus angulatus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 962 |
Emtin 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 963 |
Emtin 38EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 964 |
Enasin 32WP
Bacillus thuringensis var 99-1
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 965 |
Encofezin 250WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 966 |
Enter 250SC
Etoxazole 2.5% + Bifenazate 22.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
|
| 967 |
Epicenter 360SC
Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 968 |
Erafen 300SC
Cyetpyrafen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 969 |
Escort 120SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 970 |
Eska 250EC
Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 971 |
ET-Birin 100EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 972 |
Et-cyvil 24SC
Abamectin 3% + Spirotetramat 21%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 973 |
ET-Mecar 35SC
Indoxacarb 15% + Methoxyfenozide 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 974 |
ET-Phizin 25EC
Phoxim 20% + Profenofos 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 975 |
Etameggo 120SC
Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH NN Công nghệ Xanh Bắc Giang
|
| 976 |
Etbifen 50SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 977 |
Etbifen 50SC.
Bifenazate 30% + Etoxazole 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 978 |
Etimex 2.6EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 979 |
Eto Speed 200SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 980 |
Eto-Xtra 110SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 981 |
Etobi cap 45SC
Bifenazate 30%w/w + Etoxazole 15%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 982 |
Etoclotin 23SC
Etoxazole 5% + Azocyclotin 18%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông dược CKD Việt Nam
|
| 983 |
Etofen 100SC
Etofenprox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 984 |
Etoggo 20SC
Abamectin 4% + Etoxazole 16%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 985 |
Etoman 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 986 |
Etomat 450SC
Etoxazole 150 g/l + Spirotetramat 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sunwa
|
| 987 |
Etomec 25SC
Abamectin 5% + Etoxazole 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 988 |
Etong-nhện 340SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 989 |
Etovam 45SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 990 |
Etovam 45SC.
Bifenazate 30% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 991 |
Etoxgold 100EC
Emamectin benzoate 50 g/l + Lambda-cyhalothrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 992 |
Euroferan gold 30SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH United Pesticides
|
| 993 |
Euromite 40SC
Etoxazole 10% + Pyridaben 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 994 |
Everest 500WP
Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 995 |
Exami 20WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 996 |
Exceed 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 997 |
Excel Basa 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Việt Thắng Group
|
| 998 |
Explorer 200WP
Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 999 |
Extrausa 300SE
Alpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfenapyr 90g/l + Indoxacarb 110g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1000 |
F35 25WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|