| 851 |
Dofamec 177EC
Abamectin 22 g/l + Dinotefuran 100 g/l + Emamectin benzoate 55 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 852 |
Dofenapyr 140SC
Indoxacarb 40g/l + Chlofenapyr 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 853 |
Dofengoal 50SC
Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái.
|
| 854 |
Dofengoal 50SC.
Chlorfenapyr 10%+ Diafenthiuron 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái.
|
| 855 |
Dolagan 25EC
Emamectin benzoate 24g/l + Matrine 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 856 |
Dolagan 55.5WG
Emamectin benzoate 55g/kg + Matrine 0.5g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 857 |
Dollar 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
|
| 858 |
Dollar 90EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
|
| 859 |
Dominic 20SL
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 860 |
Dominic 40WG
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 861 |
Domosphi 10SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 862 |
Domosphi 20EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 863 |
Dompass 20SC
Azadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 864 |
Dop 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 865 |
Doponer 20SC
Etoxazole 15% + Hexythiazox 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 866 |
Doponer 20SC.
Etoxazole 15% + Hexythiazox 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 867 |
Doramto 50SP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 868 |
Dorema 200EC
Dinotefurtan 150g/l + Emamectin benzoate 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 869 |
Dorino 285EC
Buprofezin 100 g/l + Dinotefuran 150 g/l + Emamectin benzoate 35 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 870 |
Dosadx 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 871 |
Dosher 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 872 |
Dothiuron 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 873 |
Dotimec 9EC
Abamectin 2% + Permethrin 7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 874 |
Dotramat 150 OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 875 |
Dotramat 150 OD.
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 876 |
Dotramat 150OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 877 |
Dotrine 0.6SL
Matrine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 878 |
Dovasin 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 879 |
Doxagan 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 880 |
Dr shin 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Cooperation Bio Đức
|
| 881 |
Dragonfly 116WG
Azadirachtin 1 g/kg + Emamectin benzoate 115g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long
|
| 882 |
Drama 200EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 190g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 883 |
DT Aba 60.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 884 |
DT carrier 23EC
Cypermethrin 3% + Quinalphos 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Đức Thành
|
| 885 |
DT Ema 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 886 |
Ducellone 350EC
Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 887 |
Dugamite 27.5EC
Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 888 |
Dulux 30EW
Sodium pimaric acid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 889 |
Duo Xiao Meisu 3SL
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 890 |
Duo Xiao Meisu 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 891 |
Dylan 10WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 892 |
Dylan 2EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 893 |
Dyman 500WP
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 894 |
Đầu trâu Bi-sad 30EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 895 |
Đầu trâu Bihopper 270EC
Abamectin 20g/l + Petroleum oil 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 896 |
Đầu trâu Jolie 1.1SP
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 897 |
Đầu trâu Merci 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 898 |
Eagle 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 899 |
Eagle 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 900 |
Ebama 5.5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|