| 801 |
Dibonin 5WP
Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 802 |
Dibrom 50EC
Naled (Bromchlophos)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 803 |
Dichest 111WP
Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vagritex
|
| 804 |
Dichest 160WG
Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vagritex
|
| 805 |
Dichest 260SC
Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vagritex
|
| 806 |
Diditox 40EC
Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 807 |
Diệt rầy 277WP
Acetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 808 |
Dietnhen 150EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 809 |
Difeben 280SC
Emamectin benzoate 30g/l + Diafenthiuron 250 g/
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 810 |
Difentox 20EC
Dimethoate 15 % + Etofenprox 5 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 811 |
Difetigi 75EC
Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 812 |
Difitox 200EC
Pyridaphenthion
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 813 |
Diflower 600WP
Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 814 |
Difluent 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 815 |
Dilufen 29SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|
| 816 |
Dimafen 43.7SC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 817 |
Dimecide 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Agrimatco Vietnam Co., Ltd.
|
| 818 |
Dimenat 20EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 819 |
Dimephos 40EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa sinh Alpha
|
| 820 |
Dino-top 300WP
Buprofezin 180g/kg + Dinotefuran 120g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 821 |
Dinofu 30SC
Dinotefuran 3% + Isoprocarb 27%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 822 |
Dinosingold 300WG
Abamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 823 |
Dinosinjapane 350WP
Alpha-cypermethrin 150g/kg + Dinotefuran 200 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 824 |
Diny 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 825 |
Diony 75EC
Fenobucarb 30% + Phenthoate 45%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 826 |
Dipel 6.4WG
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 827 |
Dipel 6.4WG.
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 828 |
Director 140WP
Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
|
| 829 |
Director 70EC
Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
|
| 830 |
Discid 25EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 831 |
Discid 25EC.
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 832 |
Disrex 0.6SL
Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 833 |
Dito 20SC
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kona Crop Science
|
| 834 |
Divasusa 126WG
Abamectin 1g/kg + Emamectin benzoate 125g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 835 |
Divasusa 21EC
Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 3g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 836 |
Divasusa 50WP
Abamectin 49g/kg + Emamectin benzoate 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 837 |
Divine 180SC
Indoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 838 |
Dizorin 35EC
Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 839 |
Djong 24EC
Phoxim 14%+ Profenofos 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Multiagro
|
| 840 |
DK-Annong Super 909EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 841 |
DN Methaomizol 260SC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Đức Nông
|
| 842 |
DN Zin 20SE
Etoxazole 10% + Fenpropathrin 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|
| 843 |
Doabin 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 844 |
Dobamper 50WP
Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 845 |
Doctor super 140SC
Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 846 |
Dofaben 150WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 847 |
Dofaben 22EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 848 |
Dofacar 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 849 |
Dofama 150WG
Abamectin 50g/kg + Emamectin benzoate 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 850 |
Dofama 77EC
Abamectin 22g/l + Emamectin benzoate 55g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|