| 901 |
Ebama 50EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 902 |
Ebato 160SC
Indoxacarb 150 g/l + Deltamethrin 10 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 903 |
Ebenzoate 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 904 |
Econeem Plus 1EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty cổ phần Biocont Việt Nam
|
| 905 |
Econeem Plus 1EC.
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty cổ phần Biocont Việt Nam
|
| 906 |
Ecudor 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Agri Shop
|
| 907 |
Efferayplus 275WP
Buprofezin 250 g/kg + Imidacloprid 25 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 908 |
Efphê 250WP
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 909 |
Efphê 25EC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 910 |
EI-Trust 16SC
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 12%
|
Thuốc trừ sâu
|
Trustchem Co., Ltd.
|
| 911 |
Elestal® 300SC
Spiropidion
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 912 |
Elestal® 300SC.
Spiropidion
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 913 |
Elincol 12ME
Abamectin 6 g/l + Azadirachtin 1g/l + Emamectin benzoate 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 914 |
Elsan 50EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 915 |
Elsin 10EC
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 916 |
Elsin 500SL
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 917 |
Elsin 600WP
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 918 |
Elyday WP
Bacillus thuringiensis 1x1010 spores/g + Emamectin benzoate 0.3%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 919 |
Em Oil 99EC
Petroleum oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 920 |
Ema 5EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 921 |
Ema ando 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bigfar Việt Nam
|
| 922 |
Ema king 100WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 923 |
Ema king 40EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 924 |
Emaaici 120WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 925 |
Emaben 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 926 |
Emaben 3.6WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 927 |
Emaben 60SG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 928 |
Emacao-TP 75WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông HBR
|
| 929 |
Emacarb 75EC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 930 |
Emacinmec 103SG
Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 931 |
Emacinmec 40.2EC
Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 932 |
Emacinmec 75SC
Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 933 |
Emagold 6.5EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 934 |
Emagold 6.5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 935 |
Emaha 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Hà Anh
|
| 936 |
Emalusa 70SG
Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 937 |
Emalusa 75EC
Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 938 |
Emamec 400EC
Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 939 |
Emaplant 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 940 |
Emaplant 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 941 |
Emaproza 10SC
Chlorfenapyr 9.5% + Emamectin benzoate 0.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM SX - XNK Otuksa Nhật Bản
|
| 942 |
Emarin 86EC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 36g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 943 |
Emasuper 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 944 |
Emasuper 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 945 |
Emathai 10WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 946 |
Emathai 4EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 947 |
Emathion 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 948 |
Emathion 55EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 949 |
Ematigi 3.8EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 950 |
Ematin 19EW
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|