| 751 |
Dandy 15EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 752 |
Danico 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 753 |
Danitol 10EC
Fenpropathrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 754 |
Danitol-S 50EC
Fenitrothion 450g/l + Fenpropathrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 755 |
Danobull 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|
| 756 |
Dantac 500SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 757 |
Dantac 50GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 758 |
Danthick 100EC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 759 |
Dantotsu 16SG
Clothianidin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 760 |
Dantotsu 50WG
Clothianidin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 761 |
Dantox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 762 |
Danzo 10.5EC
Emamectin benzoate 0.5% + Tebufenozide 10% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 763 |
Daphacis 25EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH KD HC Việt Bình Phát
|
| 764 |
Daphamec 5.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát
|
| 765 |
Daphatox 35EC
Beta-cypermethrin (min 98.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát
|
| 766 |
Daran - HB 250WP
Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình
|
| 767 |
Dầu khoáng DS 98.8EC
Petroleum sprayoil
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 768 |
Dầu Nim Xoan Xanh Xanh 0.15EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 769 |
DB-genji 3.2 EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
|
| 770 |
Decis 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 771 |
Decis 250WG
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 772 |
Define 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 773 |
Delfin WG (32 BIU)
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội
|
| 774 |
Delta 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 775 |
Deltaguard 2.5EC
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 776 |
Dentadexit 25EC
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 777 |
Dersi-s 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|
| 778 |
Despak 30SC
Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 779 |
Detect 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 780 |
Detect 50WP
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 781 |
Dhajapane 180SC
Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 1150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 782 |
Dhajapane 205WP
Emamectin benzoate 85g/kg + Indoxacarb 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 783 |
Diafenpyr 350SC
Chlorfenapyr 100g/l + Diafenthiuron 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 784 |
Diamide 200SC
Cyhalodiamide (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 785 |
Diasuper 300SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 786 |
Dibacide 50EC
Fenobucarb (BPMC)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 787 |
Dibadan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 788 |
Dibadan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 789 |
Dibafon 200SC
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 790 |
Dibafon 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 791 |
Dibamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 792 |
Dibamec 5WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 793 |
Dibamerin 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 794 |
Dibaroten 5GR
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 795 |
Dibaroten 5SL
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 796 |
Dibaroten 5WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 797 |
Dibathoate 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 798 |
Dibatox 20EC
Fenvalerate min 92 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 799 |
Dibonin 5GR
Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 800 |
Dibonin 5SL
Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|