| 651 |
Chinock 24SC
Chlorfenapyr 8% + Indoxacarb 16%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 652 |
Chip 100SL
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 653 |
Chipu 120SC
Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 654 |
Chirack 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 655 |
Chitin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
|
| 656 |
Chits 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Agriking
|
| 657 |
Chix 2.5EC
Beta-cypermethrin (min 98.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 658 |
Chlo-max 36SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
|
| 659 |
Chlolufen 240SC
Chlorfenapyr 190g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 660 |
Chlolufen 240SC.
Chlorfenapyr 190g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 661 |
Chlomectin 12SC
Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 662 |
Chloranlier 200SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
|
| 663 |
Chlorferan 240SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 664 |
Chlorin 10SC
Indoxacarb 2.5% + Chlorfenapyr 7.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 665 |
Chopyfos 400EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 666 |
Chopyfos 400EC.
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 667 |
Cicada 4GR
Chlorantraniliprole 1%w/w + Clothianidin 3%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 668 |
Cif 220SC
Chlorfluazuron 44g/l + Flonicamid 176g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 669 |
Cining 15SC
Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd.
|
| 670 |
Citrole 96.3EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Total Fluides. (France)
|
| 671 |
Cittioke 0.6EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 672 |
CK Sam 35SC
Chlorfenapyr 33.3% + Ivermectin 1.7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 673 |
Classtox 250WP
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Nông Phát
|
| 674 |
Clatinusa 500EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 675 |
Cleaver 45EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 676 |
Clever 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 677 |
Clever 300WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 678 |
Clicks 500SC
Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 679 |
Clodin 360WG
Clothianidin 160g/kg + Dinotefuran 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Kiên Giang
|
| 680 |
Clorfena 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|
| 681 |
Closer® 500WG
Sulfoxaflor
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 682 |
Closutap 70WP
Imidacloprid 2% + Monosultap 68%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 683 |
Clotin@top 250WP
Azocyclotin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 684 |
Colt 150SL
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 685 |
Colt 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 686 |
Coman 150WP
Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 687 |
Coman 150WP.
Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 688 |
Comazol (16000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 689 |
Comda 250EC
Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 690 |
Comda gold 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 691 |
Comda gold 5WG.
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 692 |
Comet 85WP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 693 |
Comite® 570EW
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 694 |
Comite® 73EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 695 |
Compatt 55.5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lan Anh
|
| 696 |
Concept 500EC
Fenvalerate 45g/l + Phoxim 455g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 697 |
Confidor 200OD
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 698 |
Confidor 200SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 699 |
Confidor 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 700 |
Confitin 18EC
Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|