| 501 |
Bispiro 360SC
Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.
|
| 502 |
Bispiro 360SC.
Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.
|
| 503 |
Bispiro 360SC..
Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.
|
| 504 |
Bitadin WP
Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108 PIB
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 505 |
Bithrin 15SC
Bifenthrin 5% + Flonicamide 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 506 |
Bithrin 15SC.
Bifenthrin 5% + Flonicamide 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 507 |
Bitox 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 508 |
Bizatetv 400WG
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt Nam
|
| 509 |
Bless 500WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 510 |
Blog 8SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 511 |
Bluchip 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 512 |
Bluecat 450WP
Buprofezin 155g/kg 180g/kg + Dinotefuran 150g/kg 193g/kg + Imidacloprid 145g/kg ...
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ
|
| 513 |
Bluecat 568WG
Buprofezin 210g/kg + Dinotefuran 208g/kg + Imidacloprid 190g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ
|
| 514 |
Blutoc 360EC
Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 515 |
BM-Star 25EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 516 |
BM-Tigi 5GR
Dimethoate 2% + Isoprocarb 3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 517 |
BN-Fosthi 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 518 |
BN-Mite 570EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 519 |
BN-Tegosuper 5SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 520 |
Bnongduyen 4.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 521 |
Boama 2.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Trí Văn Nông
|
| 522 |
Boaza 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Duyên
|
| 523 |
Boeing 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 524 |
Boema 50EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 525 |
Boema 50WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 526 |
Bolo 25SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 527 |
Bombi 300WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 528 |
Bombigold 500WG
Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 529 |
Bonich 20SC
Abamectin 4% + Etoxazole 16%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 530 |
Bopindia 40EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM DV Hợp Thịnh
|
| 531 |
Bopy 14EC
Pyrethrins
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 532 |
Borneo 11SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam
|
| 533 |
Borneo 11SC.
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam
|
| 534 |
Boxin-TSC 250WP
Emamectin benzoate 50g/kg + Spinosad 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 535 |
Boxin-TSC 25EC
Emamectin benzoate 50g/l + Spinosad 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 536 |
Boxing 405EC
Lambda-cyhalothrin 2 g/l + Profenofos 120 g/l + Phoxim 283g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 537 |
Boxing 99.99EW
Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 30 g/l + Phoxim 19.99g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 538 |
BP Dy Gan 5.4EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 539 |
BP Dy Gan 5.4EC.
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 540 |
BP Ram 500SG
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 541 |
BP. Emazoat 2.3EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Quốc tế Narico
|
| 542 |
BP. Kombat 57WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 543 |
BP. Lupeldon 50EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 544 |
BP.Green 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 545 |
BP.Newone 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thương mại Bình Phương
|
| 546 |
Bpalatox 100EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 547 |
Bpalatox 100EC.
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 548 |
BrahMos 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH B. Helmer
|
| 549 |
Bralic-Tỏi Tỏi 1.25SL
Garlic juice
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 550 |
Brethon plus 0.4GR
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|