| 601 |
Carbosan 25EC
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 602 |
Career 500WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 603 |
Carina 50EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 604 |
Carno 250SC
Indoxacarb 100 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 605 |
Cartaprone 5EC
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 606 |
Cascade 5EC
Flufenoxuron
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 607 |
Casino 200SC
Indoxacarb 150 g/l + Lambda cyhalothrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 608 |
Catcher 2EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 609 |
Caterice 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 610 |
Catex 100WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 611 |
Catex 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 612 |
Catodan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 613 |
Catodan 90WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 614 |
Cayman 25WP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 615 |
Caymangold 33WP
Acetamiprid 25% + Imidacloprid 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 616 |
Cazotil 1EC
Milbemectin (min 92%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 617 |
Cedar 100EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 618 |
Centerosin 242WP
Dinotefuran 200 g/kg + Thiamethoxam 42g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
|
| 619 |
Centertrixx 750WP
Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
|
| 620 |
Centro 40SC
Diafenthiuron 32% + Thiacloprid 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 621 |
Centrum 75WG
Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 622 |
Cetamiusavb 35WG
Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 623 |
Chapyr 12SC
Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 624 |
Charge 500WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 625 |
Chat 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 626 |
Chatot 600WG
Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 627 |
Chavez 230EC
Acetamiprid 10g/l + Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 628 |
Chavez 600WP
Acetamiprid 300g/kg + Buprofezin 200g/kg + Fenobucarb 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 629 |
Checknp 70WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 630 |
Checksau TSC 500EC
Permethrin 100g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 631 |
Cheer 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 632 |
Cheesapc 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
|
| 633 |
Cheestar 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 634 |
Chelsi 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 635 |
Cherray 700WG
Imidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 636 |
Chersieu 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 637 |
Chery 70WG
Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 638 |
Chesgold 170WP
Pymetrozine 20g/kg + Buprofezin 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 639 |
Chesgold 550WG
Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 640 |
Chesone 300WP
Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 150 g/kg + Isoprocarb 50 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 641 |
Chesone 370EC
Acetamiprid 50g/l + Buprofezin 20g/l + Isoprocarb 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 642 |
Chess 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 643 |
Chess 50WG.
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 644 |
Chessin 600WP
Dinotefuran 200g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 645 |
Chetsau 100WG
Emamectin benzoate 50g/kg + Indoxacarb 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX và KD Tam Nông
|
| 646 |
Chetsduc 700WG
Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 647 |
Chim sâu 250SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 648 |
Chim ưng 20WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sơn Thành
|
| 649 |
Chim ưng 3.8EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sơn Thành
|
| 650 |
Chín sâu 300EC
Deltamethrin 50g/l + Piperonyl Butoxide 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|