| 401 |
Bai 58 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 402 |
Bakari 275SC
Chlorfluazuron 10g/l + Profenofos 1g/l + Thiamethoxam 264g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 403 |
Bakari 430WP
Chlorfluazuron 220g/kg + Profenofos 10g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 404 |
Bakari 512EC
Chlorfluazuron 1g/l + Profenofos 510g/l + Thiamethoxam 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 405 |
Bakari 86EW
Chlorfluazuron 5g/l + Profenofos 71g/l + Thiamethoxam 10g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 406 |
Bamectin 22.2WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Phước Hưng
|
| 407 |
Bamectin 5.55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Phước Hưng
|
| 408 |
Bamy 75WP
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 409 |
Ban Cày 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Đức Thành
|
| 410 |
Banazat 20SC
Abamectin 1% + Bifenazate 19%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 411 |
Banter 500WG
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 412 |
Baolus 50000 IU/mg WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
|
| 413 |
Barooco 600FS
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 414 |
Baryl annong 85WP
Carbaryl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 415 |
Basasuper 700EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 416 |
Bascide 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 417 |
Bassa 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 418 |
Bassatigi 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 419 |
Batas 25EC
Abamectin 1% + Petroleum oil 24%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 420 |
Bavella 99.9EC
Abamectin 30g/l + Lambda-cyhalothryn 50g/l + Phoxim 19.9g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 421 |
Bayspider 45SC
Pyridaben 35% + Spirodiclofen 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 422 |
Bazan 5GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 423 |
BB-Tigi 5GR
Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 424 |
Bee Red 400SC
Bifenazate 250g/l + Etoxazole 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 425 |
Beetliss 20ME
Acetamiprid 10% + Pyridaben 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)
|
| 426 |
Belazole 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 427 |
Beluka 250SC
Flubendiamide 100 g/l + Metaflumizone 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 428 |
Bemab 3.8EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Ánh Dương
|
| 429 |
Bemab 52WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Ánh Dương
|
| 430 |
Benevia® 100 OD
Cyantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 431 |
Benevia® 100 OD.
Cyantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 432 |
Benevia® 100 OD..
Cyantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 433 |
Benevia® 100 OD...
Cyantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 434 |
Benevia® 200SC
Cyantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 435 |
Benrontv 25SC
Chlorbenzuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
|
| 436 |
Benusa 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 437 |
Berbiao 50SP
Cartap Hydrochloride
|
Thuốc trừ sâu
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 438 |
Berry 110EC
Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 439 |
BestoxÒ 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 440 |
Bestrole 35WG
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd,
|
| 441 |
Bestrole 400SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd,
|
| 442 |
Bestrole Plus 300SC
Chlorantraniliprole 100g/l + Chlorfenapyr 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 443 |
Beta-cy 22EC
Phoxim 20% + Beta-cypermethrin 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rồng Đại Dương
|
| 444 |
Betakill 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kỹ nghệ HGA
|
| 445 |
Betaxim 25EC
Beta-cypermethrin 2.5% + Phoxim 22.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 446 |
BH-Tamil 39.35SC
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 447 |
BH-Vareton 18.5SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 448 |
Bibojapane 800WP
Kasugamycin 10 g/kg + Tricyclazole 790 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 449 |
Bicide Extra 250SC
Flonicamid 75g/l + Spirotetramat 175g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Runke Chemical Co., Ltd.
|
| 450 |
Bicilus 18WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH King Elong
|