| 451 |
Biclofen Plus 400SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 452 |
Bifemite 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
|
| 453 |
Bifen Fast 100EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa sinh Alpha
|
| 454 |
Bifenav 100EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Agrifarm Việt Nam
|
| 455 |
Bifenclo 30SC
Clofentezine 10%w/w + Bifenazate 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Tiên Tiến
|
| 456 |
Bifengo 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang.
|
| 457 |
Bifenpesti 100EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Kết Nông
|
| 458 |
Bifentox 30EC
Dimethoate 20% + Fenvalerate 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 459 |
BifenusaVB 25EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 460 |
Bifenzin 300SC
Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 461 |
Biffiny 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 462 |
Biffiny 400SC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 463 |
Biffiny 600FS
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 464 |
Biggun 700WP
Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 465 |
Bigmite 73EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 466 |
Bigsun 300EC
Pyriproxyfen 170g/l + Tolfenpyrad 130g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 467 |
Bigsun 600WP
Pyriproxyfen 350g/kg + Tolfenpyrad 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 468 |
Billaden 50EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp Thanh Xuân
|
| 469 |
Billaden 50WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp Thanh Xuân
|
| 470 |
Bin 25EC
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 471 |
Binged 50WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
|
| 472 |
Binh-58 40EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 473 |
Binhdan 10GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 474 |
Binhdan 18SL
Thiosultap-soidium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 475 |
Binhdan 95WP
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 476 |
Binhfos 50EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 477 |
Binhtac 20EC
Amitraz (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 478 |
Binhtox 3.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 479 |
Bini 58 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 480 |
Binova 45WP
Acetamiprid 20% + Buprofezin 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 481 |
Bio Azadi 0.3SL
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH CNSH Điền Trang Xanh
|
| 482 |
Bio Power 1.15WP
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bioactive Việt Nam
|
| 483 |
Bio-T Plus 16SL
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
|
| 484 |
Bio-T Plus 16SL.
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
|
| 485 |
Bioarrow 100SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
|
| 486 |
Biocin 16WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 487 |
Biocin 8000SC
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 488 |
Biofos 11GR
Abamectin 1% + Fosthiazate 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex Đông Thái
|
| 489 |
Biomax 1EC
Azadirachtin 0.6% + Matrine 0.4%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
|
| 490 |
Biorepel 10SL
Garlic juice
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 491 |
Biosun 3EW
Pyrethrins 2.5% + Rotenone 0.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 492 |
Biovip 1.5 x 109 bào tử/g
Beauveria bassiana Vuill
|
Thuốc trừ sâu
|
Viện Lúa đồng bằng sông Cửu Long
|
| 493 |
Biperin 100EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 494 |
Biperin 100EC.
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 495 |
Bipimai 150EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 496 |
Bipyrhone 20EC
Bifenthrin 10% + Pyriproxyfen 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam
|
| 497 |
Birafen 30SC
Bifenazate 10%w/w + Cyenopyrafen 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 498 |
Birin Extra 10SC
Bifenthrin 5% + Clothianidin 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 499 |
Birodi 30SC
Bifenazate 15%w/w + Spirodiclofen 15%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 500 |
Bisector 500EC
Dimethoate 400 g/l + Fenobucarb 100 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
|