| 551 |
Brethon plus 20SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|
| 552 |
Brigade-B 1.15WP
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 553 |
Brightin 4.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 554 |
Brimgold 200WP
Dinotefuran 5% + Imidacloprid 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 555 |
Brinka 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 556 |
Brofreya 5SC
Broflanilide
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 557 |
Browco 50WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Minh Thành
|
| 558 |
BT-Virus WP
Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 ...
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 559 |
BT-Virus WP.
Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 ...
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 560 |
Buccas 120WP
Buprofezin 100g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 561 |
Buccas 550EC
Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 562 |
Bufe-Pro 330SC
Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 563 |
Bugatteegold 120SC
Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 564 |
Bunchuk 200EC
Amitraz
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 565 |
Bung 700WP
Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 566 |
Bupte-HB 300WP
Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 567 |
Bush 700WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 568 |
Butal 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 569 |
Buti 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 570 |
Buti 43SC.
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 571 |
Butyl 10WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 572 |
Butyl 400SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 573 |
Butyl 40WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 574 |
BV Supersau 30EC
Cypermethrin 1.5%w/w + Phoxim 28.5%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt
|
| 575 |
BV.Cropskill 9.75SC
Indoxacarb 4.5% + Novaluron 5.25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 576 |
By 90 40EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 577 |
Byeray 250WP
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 578 |
Cabala 150EC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 579 |
Calicydan 150EW
Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 10g/l + Profenofos 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 580 |
Calicydan 310EC
Fenpropathrin 5g/l + Profenofos 300g/l + Pyridaben 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 581 |
Calira 555WP
Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 255g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 582 |
Calisuper 41ME
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 583 |
Calisuper 5.5WP
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 584 |
Calisuper 52WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 585 |
Callous 500EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 586 |
Calypso 240SC
Thiacloprid (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 587 |
Canon 100SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 588 |
Cantona 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 589 |
Canuron 100EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ
|
| 590 |
Canuron 100EC.
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ
|
| 591 |
Captain 350SC
Indoxacarb 150g/l + Tebufenozide 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 592 |
Car pro 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bốn Đúng
|
| 593 |
Caradan 5GR
Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 594 |
Caral 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 595 |
Caranygold 120EC
Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 596 |
Carasso 400WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 597 |
Carbamec 100WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 598 |
Carbamec 75EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 599 |
Carbatoc 50EC
Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 600 |
Carbavin 85WP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bion Tech Inc.
|