| 351 |
Atabron 5EC
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 352 |
Ataflu 240SC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 353 |
Atamite 73EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 354 |
Atamite 73EC.
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 355 |
Atannong 50SC
Chlorfluazuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 356 |
Atdiphen 20SC
Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành
|
| 357 |
Aterkil 45SC
Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 358 |
Atimecusa 20WP
Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 359 |
Atimecusa 54EC
Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 360 |
Atmeca 40SC
Indoxacarb 10%w/w + Methoxyfenozide 30%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành
|
| 361 |
Atone 14.5SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX & TM Hai-Long An
|
| 362 |
Atoto 10SC
Abamectin 2% + Etoxazole 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rồng Đại Dương
|
| 363 |
Atoxa 250SC
Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 364 |
Atylo 650WP
Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 365 |
AU-Ferotin 8SC
Emamectin benzoate 3% w/w + Lufenuron 5% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Authentique Việt Nam
|
| 366 |
AU-Takamid F 35WG
Acetamiprid 15%w/w + Flonicamid 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Authentique Việt Nam
|
| 367 |
Auditor 16SC
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 12%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
|
| 368 |
August 350WG
Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 369 |
Aurus 30WG
Bifenthrin 10%w/w + Thiamethoxam 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam
|
| 370 |
Auschet 80WP
Nitenpyram 40% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Một thành viên Lucky
|
| 371 |
Automex 100EC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 372 |
Automex 250SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 373 |
Automex 250WP
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 374 |
Autopro 360SC
Azocyclotin min 98% 100g/l + Flonicamid 260g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 375 |
Autopro 700WP
Azocyclotin min 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 376 |
Avalin 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 377 |
Avio 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 378 |
Aza 0.15EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phan Lê
|
| 379 |
Azaba 0.8EC
Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 380 |
Azatika 60WG
Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 381 |
Azetin 36EC
Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 382 |
Azimex 40EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 383 |
Azora 350EC
Fenobucarb 300g/l + Imidacloprid 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 384 |
Azorin 400WP
Acetamiprid 200g/kg + Imidacloprid 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
|
| 385 |
Aztron WG
Bacillus thuringiensis (var. aizawai)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 386 |
B thai 136EC
Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 387 |
B-41 350WG
Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 388 |
B40 Super 3.6EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 389 |
B52duc 56EC
Abamectin 36g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 390 |
B52duc 56SG
Abamectin 36g/kg + Emamectin benzoate 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 391 |
B52duc 68WG
Abamectin 18g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 392 |
Ba Đăng 500WP
Acetamiprid 150 g/kg + Buprofezin 350 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 393 |
Babengold 20WP
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông HBR
|
| 394 |
Babsax 300WP
Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 395 |
Bacca 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất NN I
|
| 396 |
Bạch Hổ 150SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 397 |
Bạch tượng 64EC
Emamectin benzoate 60g/l + Matrine 4g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 398 |
Badannong 10GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 399 |
Badannong 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 400 |
Bafurit 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|