# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1601 Porsche 50SC
Fluazinam
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Long An
1602 Poticua 250EW
Tebuconazole 250 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Phong
1603 Preguard 500SC
Fluazinam
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
1604 Premi 25SL
Chitosan 5g/l + Kasugamycin 20g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1605 Previcur Energy 840SL
Propamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/l
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
1606 Priaxor 500SC
Pyraclostrobin 333g/l + Fluxapyroxad (min 98%) 167 g/l
Thuốc trừ bệnh BASF Vietnam Co., Ltd.
1607 Priaxor 500SC.
Fluxapyroxad 167g/l + Pyraclostrobin 333g/l
Thuốc trừ bệnh BASF Vietnam Co., Ltd.
1608 Primitus 425SC
Disodium Phosphonate 375g/l + Hexaconazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Imaspro Resources Sdn. Bhd.,
1609 Pro-Thiram 80WG
Thiram
Thuốc trừ bệnh Agspec Asia Pte Ltd
1610 Pro-Thiram 80WP Thuốc trừ bệnh Agspec Asia Pte Ltd
1611 Probencarb 250WP
Bismerthiazol 200 g/kg + Streptomycin sulphate 50g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Nông Phát
1612 Probicol 200WP
Bismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Nông Phát
1613 Probull 722SL
Propamocarb. HCl (min 97 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Trường Thịnh
1614 Procan 2SL
Fungous Proteoglycan
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nông dược Miền Nam
1615 Prodifad 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Bình Điền MeKong
1616 Profiler 711.1 WG
Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
1617 Profiler 711.1 WG.
Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
1618 Profiler 711.1WG
Fluopicolide (min 97%) 44.4 g/kg + Fosetyl alumilium 666.7 g/kg
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
1619 Profiler 711.1WG.
Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
1620 Profiler 711.1WG....
Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
1621 Prohed 400EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Hexaconazole 100g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông tín AG
1622 Promot Plus SL
Trichoderma koningii 3.107 bào tử/g + Trichoderma harzianum 2.107 bào tử/g
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Ngân Anh
1623 Promot Plus WP
Trichoderma spp
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Ngân Anh
1624 Propazomix 18.7SC
Azoxystrobin 7% + Propiconazole 11.7%
Thuốc trừ bệnh Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
1625 Proplant 722SL
Propamocarb. HCl (min 97 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Kiên Nam
1626 Propman bul 550SC
Mancozeb 301.6g/l + Propamocarb.HCl 248g/l
Thuốc trừ bệnh Agria S.A, Bulgaria
1627 Propytil 250EC
Propiconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
1628 Proram 500WP
Thiram
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Fujisan Nhật Bản
1629 Prota 50WP
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX TM Bio Vina
1630 Prota 750WG
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX TM Bio Vina
1631 Protocol 340EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 260 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Nông Phát
1632 Provil 30EW
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
1633 Provil 450SC
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
1634 Provil super 10SL
Metconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
1635 Prozalthai 500SC
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Adama Việt Nam
1636 Prozamide 300SC
Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
1637 Pulsor 23SC
Thifluzamide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
1638 Puvertin 450EC Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Thành
1639 Puvertin 650WP
Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Thành
1640 Pylacol 700WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Albaugh Asia Pacific Limited
1641 Pymetop 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
1642 Pymetop 60WG.
Metiram 55% w/w + Pyraclostrobin 5% w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
1643 Pyra Cap 25SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
1644 Pyra star 300SC
Difenoconazole 220g/l + Pyraclostrobin 80g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH VTNN Trung Phong
1645 Pyracoper 30SC
Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TAT Hà Nội
1646 Pyramix 660WG
Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
1647 Pyramos 40SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
1648 Pyratado 25SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
1649 Pyravil 5SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
1650 PyrazoleTV 25SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Trang 33/48 — 2,383 sản phẩm