| 1551 |
Perolis 170SC
Azoxystrobin 155g/l + Oxathiapiprolin 15g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1552 |
Phaybuc 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 1553 |
Phesolcheck 813 WP
Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1554 |
Phesolmanco-M 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1555 |
Phesolmate 50WP
Dicloran
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1556 |
Phonrx 30SC
Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|
| 1557 |
Phuc dao 42.2SC
Dithianon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1558 |
Physan 20SL
Quaternary ammonium salts
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 1559 |
Phytocide 50WP
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1560 |
Phytofos 600SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 1561 |
Phyton 240SC
Copper Sulfate Pentahydrate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1562 |
Phytoxil 400SC
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd
|
| 1563 |
Piano 18EW
Eugenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1564 |
Pickleball 400SC
Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
|
| 1565 |
Pickup 30SC
Cyazofamid 5% + Fluazinam 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1566 |
Picobin 250SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1567 |
Picolax 30WG
Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 1568 |
Picoraz 490EC
Prochloraz 400 g/l + Propiconazole 90 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1569 |
Picoros 300SC
Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1570 |
Picoros 300SC.
Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1571 |
Picosuper 280SC
Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1572 |
Picothaobin 250SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|
| 1573 |
Pilarpro 295SE
Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM
|
| 1574 |
Pilartep 345SC
Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
|
| 1575 |
Pilarwin 280ZC
Fenoxanil 112g/l+ Prochloraz 168g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
|
| 1576 |
Pilarzox 255SC
Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
|
| 1577 |
Pilax Gold 255SC
Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP S New Rice
|
| 1578 |
Pilino 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 1579 |
Pim.pim 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH P-H
|
| 1580 |
Pin ấn độ 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 1581 |
Pinkvali 50WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 1582 |
Pinkvali 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 1583 |
Piracop 40SC
Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 1584 |
Pirastar 183SE
Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1585 |
PN-balacide 32WP
Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 1586 |
PN-Coppercide 50WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 1587 |
PN-Linhcide 1.2EW
Eugenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 1588 |
Podesta 200WP
Trichoderma harzianum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1589 |
Podesta 200WP.
Trichoderma harzianum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1590 |
Poly annong 250EC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1591 |
Poly annong 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1592 |
Poly annong 450SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1593 |
Polyman 46WP
Mancozeb 44% + Polyoxin B 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX và KD Tam Nông
|
| 1594 |
Polyoxin AL 10WP
Polyoxin complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1595 |
Polyram 80WG
Metiram Complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1596 |
Polyram 80WG.
Metiram Complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1597 |
Polysuper 27SL
Ningnanmycin 17g/l + Polyoxin B 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1598 |
Polysuper 32WP
Ningnanmycin 10g/kg + Polyoxin B 22g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1599 |
Poner 40SP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
|
| 1600 |
Poner 40TB
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
|