| 1501 |
Ometi super 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Cooperation Bio Đức
|
| 1502 |
One clear 50WG
Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 1503 |
One-Over 40EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1504 |
One-Super 400EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1505 |
Onew 500SC
Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1506 |
Onew 500SC.
Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1507 |
Onrush 86.2WG
Cuprous Oxide (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 1508 |
Opus 75EC
Epoxiconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 1509 |
Orande® 280SC
Mandipropamid 250 g/l + Oxathiapiprolin 30 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1510 |
Orande® 280SC.
Mandipropamid 250g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1511 |
Ori 150SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 1512 |
Orondis® Opti 406SC
Chlorothalonil 400 g/l + Oxathiapiprolin 6 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1513 |
Ortega 10WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 1514 |
Ortiva® 600SC
Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1515 |
Osaka-Top 500SE
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1516 |
Osaku 435WP
Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 1517 |
Oticin 47.5WP
Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1518 |
Otkunka 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn King Elong
|
| 1519 |
Overamis 300SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1520 |
Oxalin 200WP
Oxolinic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1521 |
Oxi-cup 85WG
Copper oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 1522 |
Oxicop 50WP
Copper oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 1523 |
Oxili 320SC
Fluopicolide 80 g/l + Oxine Copper 240 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1524 |
Oxo 200WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 1525 |
Oxycin 100WP
Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
|
| 1526 |
Oxystar 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Minh Hòa Phát
|
| 1527 |
Oxysunfate 80WP
Oxytetracycline Hydrochloride 60g/kg + Gentamicin sulfate 20g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1528 |
Ozzova 90SL
Metconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 1529 |
Padnia 60WG
Azoxystrobin 30% + Flutolanil 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1530 |
Padnia 60WG.
Azoxystrobin 30% + Flutolanil 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1531 |
Palila 500WP (5 x 109cfu/g)
Paecilomyces lilacinus
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 1532 |
Paloride 687.5SC
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1533 |
Paloride 687.5SC.
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1534 |
Panda 10 x 108 WP
Paenibacillus polymyza
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 1535 |
Panda 10 x 108 WP.
Paenibacillus polymyza
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 1536 |
Panta 66.6WP
Gentamycin Sulfate 20g/kg + Streptomycin sulfate 46.6g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 1537 |
Parade 20SC 20SC
Pyraziflumid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 1538 |
Parade 20SC 20SC.
Pyraziflumid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 1539 |
Paramax 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 1540 |
Parisa 40SL
Kasugamycin 20 g/l + Ningnanmycin 20 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 1541 |
Paro 722SL
Propamocarb hydrochloride 722g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
|
| 1542 |
Parole 687.5SC
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 1543 |
Parosa 325WP
Copper Oxychloride 175 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg + Zinc sulfate 100 g/ ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 1544 |
Passcan 705WP
Hexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1545 |
Penazon 100EC
Penconazole (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 1546 |
Pencobin 25SC
Penconazole 10% + Pyraclostrobin 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa sinh Alpha
|
| 1547 |
Penncozeb 75WG
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Baconco
|
| 1548 |
Penncozeb 80 WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Baconco
|
| 1549 |
Perevil 300SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 270g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1550 |
Perevil 800WP
Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 770 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|