| 501 |
Combo 600WG
Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam
|
| 502 |
Complex super 20WP
Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 503 |
Conabin 750WG
Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 504 |
Conaxel 150SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 505 |
Conpho 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 506 |
Convil 100EC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 507 |
Convil 100SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 508 |
CoperaTV 25SC
Difenoconazole 7.5%+ Prochloraz 17.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 509 |
Copercide 50WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 510 |
Copezin 680WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 511 |
Copforce Blue 51WP
Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 512 |
Copper gold 47WP
Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 513 |
Copperaniltv 50WP
Cymoxanil 10% + Dimethomorph 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 514 |
Copperion 77WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Việt Nông
|
| 515 |
Coranto 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
|
| 516 |
Cornil 500SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 517 |
Cornil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 518 |
Cosmos 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 519 |
Coup 55WP
Copper Oxychloride 47% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 520 |
Couple 29WP
Ningnanmycin 4% + Triflumizole 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam
|
| 521 |
Cowboy 600SE
Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 522 |
Cowboy 600WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 523 |
Coxy 225SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 524 |
Credit 450EC
Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 525 |
Crystal 80WG
Folpet
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 526 |
Cupenix 80WP
Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 527 |
Cuprimicin 500 81WP
Copper Sulfate (Tribasic) 78.520% + Oxytetracycline 0.235% + Streptomycin 2.194%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 528 |
Cuprofix Dispress 77.15WG
Mancozeb 30% + Copper sulphate 47.15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 529 |
Cuproxat 345SC
Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 530 |
Cure supe 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 531 |
Curegold 375SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 532 |
Curenox oc 85WG
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 533 |
Curenox oc 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 534 |
Curzate®-M8 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 535 |
Custodia 320SC
Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 536 |
Cy-pro 350EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 270g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 537 |
Cyamet 30SC
Cyazofamid 5% + Dimethomorph 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 538 |
Cyat 525WG
Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 539 |
Cyazo Cap 40SC
Cyazofamid 10%w/w + Dimethomorph 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 540 |
Cycozeb 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 541 |
Cyfa 525WG
Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 542 |
Cyfamo 300SC
Cyazofamid 100 g/l + Flumorph 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 543 |
Cyfarost 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 544 |
Cyflamid 5EW
Cyflufenamid (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 545 |
Cylen 500WP
Dimethomorph (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 546 |
Cymanil 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp CMP
|
| 547 |
Cymobgo 40SC
Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nam Hải Group
|
| 548 |
Cymonebindiavb 76WP
Cymoxanil 6% + Propineb 70%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 549 |
Cymoplus 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 550 |
Cymozeb Gold 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Fosetyl-Aluminium 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|