| 601 |
Ditacin 10WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 602 |
Ditacin 8SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 603 |
Dithane M-45 600OS
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 604 |
Dithane M-45 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 605 |
Dithane® M-45 600OS
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam
|
| 606 |
Dithane® M-45 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam
|
| 607 |
Ditrobin 25SC
Pyraclostrobin 15% + Difenoconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát
|
| 608 |
Ditrobinusavb 40SC
Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
|
| 609 |
Divino 250EC
Difenoconazole (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 610 |
Dizeb-M 45 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 611 |
DN Man 68WG
Metalaxyl-M 4% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thảo Điền
|
| 612 |
Dobexyl 50WP
Benalaxyl (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 613 |
Dobins 650WP
Chlorothalonil 600g/kg + Metalaxyl 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 614 |
Doctor 5ME
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 615 |
Doctor 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 616 |
Dofazeb 800WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 617 |
Dofine 0.5SL
Physcion
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 618 |
Dohazol 250SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP KT Dohaledusa
|
| 619 |
Dojione 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 620 |
Dolalya 525SC
Tebuconazole 125 g/l + Tricyclazole 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 621 |
Dolalya 580EC
Tebuconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 622 |
Dolazole 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 623 |
Dolphin 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 624 |
Domark 40ME
Tetraconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy
|
| 625 |
Domigold 580WP
Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 626 |
Donacol super 700WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Smart Farm
|
| 627 |
Donomyl 280SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 628 |
Dontrump 500WG
Shandong Jophne Biotechnology Co., Ltd
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 629 |
Doremon 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 630 |
Doroval 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 631 |
Dorter 750WP
Oxolinic acid 600 g/kg + Salicylic acid 150 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 632 |
Dosam-Goal 450SC
Azoxystrobin 300g/l + Boscalid 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
|
| 633 |
Dosay 45WP
Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 634 |
Dosimax gold 45SC
Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 635 |
Dosumba 50WG
Kresoxim methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
|
| 636 |
Dosumba 50WG.
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
|
| 637 |
Dotalia 525SC
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 638 |
Dovabeam 600SC
Difenoconazole 150g/l + Tricyclazole 450g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 639 |
Dovabeam 800WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 650g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 640 |
Dovatop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 641 |
Dovatop 400SC.
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 642 |
Dovatop 400SC..
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 643 |
Dovatracol 72WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 644 |
Dovatracol 72WP.
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 645 |
Dovatracol 72WP..
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 646 |
Dove 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng
|
| 647 |
Dovil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 648 |
Downy 650WP
Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 649 |
Doyle 12SL
Eugenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 650 |
DP-Trust 19WG
Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Trustchem Co., Ltd.
|