# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
551 Cypico 50WG
Cyprodinil 25%w/w + Picoxystrobin 25%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
552 Cyrobin 350SC
Cyazofamid 100 g/l + Trifloxystrobin 250 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
553 Cythala 75WP
Chlorothalonil 60% + Cymoxanil 15%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
554 Cyxazebindiavb 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
555 Cyzate 75WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 67%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
556 Dacbi 20WP
Iprobenfos 10% + Tricycalzole 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hạt giống HANA
557 Daconil 500SC
Chlorothalonil 500g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
558 Daconil 75WP
Chlorothalonil 75%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
559 Dafostyl 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát
560 Dailora 25EC
Prochloraz (min 97%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Futai
561 Daiwanper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Futai
562 Daiwantocin 50WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Futai
563 DAMSSI 720 SC
Chlorothalonil
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Cửu Long
564 DAMSSI 720SC
Chlorothalonil
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Cửu Long
565 DAMSSI 720SC.
Chlorothalonil
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Cửu Long
566 Damycine 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
567 Damycine 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
568 Danabin 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
569 Danabin 80WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
570 Danisaraba 20SC
Cyflumetofen
Thuốc trừ bệnh Sumitomo Corporation Vietnam LLC
571 Danjiri 10SC
Ethaboxam
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
572 Daone 25WP
Chitosan 20g/kg + Nucleotide 5g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
573 Darius 75WG
Folpet 25%w/w + Fosetyl-aluminium 50%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Bigfive Việt Nam
574 Dasuwang 30EC
Difenoconazole 15% + Tebuconazole 15%
Thuốc trừ bệnh FarmHannong Co., Ltd.
575 Dbond 30EC
Flusilazole 15%w/w + Famoxadone 15% w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nam Bắc
576 Demon 21SC
Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Hải Thụy
577 Dia Thuong Vuong 27.12SC
Tribasic Copper Sulfate
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH World Vision (VN)
578 Diabin 30WG
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
579 Dibajet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
580 Dibazole 10SL
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
581 Dibazole 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
582 Diboxylin 2SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
583 Dicozol 260SC
Diniconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Genta Thụy Sĩ
584 Diebiala 20SC
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
585 Diebiala 20SC.
Bismerthiazol
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
586 Diego 40SC
Difenoconazole 5% + Dithianon 35%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Gem Sky
587 Difusan 40EC
Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
588 Dimafur 20WP
Sulfur 10% + Triadimefon 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Cửu Long MTV
589 Diman bul 70WP
Mancozeb 60% + Dimethomorph 10%
Thuốc trừ bệnh Agria S.A, Bulgaria
590 Dimebin 220SC
Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Lucky
591 Dimethor 500SC
Dimethomorph
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Us Agro
592 Dimetop 480WP
Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
593 Dimetop 480WP.
Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
594 Dimoxim 80WG
Dimethomorph 50% + Kresoxim methyl 30%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Sunseaco Việt Nam
595 Dinil-Pro 25SC
Cyprodinil 17% w/w + Pyrisoxazole 8% w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
596 Dinimanafv 32.5WP
Diniconazole 2.5%w/w + Mancozeb 30% w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Agrifarm Việt Nam
597 Dipcy 750WP
Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
598 Dipomate 430SC
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV Sài Gòn
599 Dipomate 80WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV Sài Gòn
600 Dirobin 30WG
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc tế Việt Đức
Trang 12/48 — 2,383 sản phẩm