Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 351 |
Alle 800WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 352 |
Alliance 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 353 |
Allur 150WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm |
| 354 |
Ally® 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 355 |
Almagor 356EC
Azoxystrobin 56g/l + Tebuconazole 100g/l + Prochloraz 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 356 | Aloha 25WP | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 357 |
Aloha 5GR
Acetochlor 42 g/kg + Bensulfuron Methyl 8 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 358 |
Alonil 800WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 359 |
Alonil 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 360 |
Alopy 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 361 | Alpha 10EC | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 362 | Alpha 10SC | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 363 |
Alpha Ggo 10EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 364 |
Alphacide 100EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Đức Nông |
| 365 |
Alphacol 700WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 366 |
Alphadax 250WP
Acetochlor 200g/kg + Bensulfuron Methyl 45g/kg + Metsulfuron Methyl 5g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 367 |
Alphaderin 25EC
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa sinh Alpha |
| 368 |
Alphador 50EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/l50 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 369 |
Alpine 80WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 370 |
Alpine 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 371 |
Alsti 1.4SL
Sodium-O- Nitrophenolate 0.71% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.46% + Sodium-5-Nitro…
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 372 |
Altach 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 373 |
Altis 50WP
Pirimicarb (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 374 |
Altista top 500SC
Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 375 |
Altivi 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 376 |
Altriset® 200SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 377 |
Alulinette 50EC
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 378 |
Alumifos 56% tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Asiagro Pacific Ltd |
| 379 |
Aluminy 800WG
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 380 | Aluminy 800WG | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 381 |
Aluphos 56% tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Công ty CP PCS Việt Nam |
| 382 |
Alupyr 250SC
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 383 |
Alyalyaic 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 384 |
Alyando 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 385 |
Alygold 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 386 |
Alyrate 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hatashi Việt Nam |
| 387 |
Alyrice 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 388 |
Alyrius 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 389 |
Amadi 200SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 390 |
Amagard 30WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 391 |
Amagong 55WP
Emamectin benzoate 30g/kg + Spinosad 25g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 392 |
Aman 90EC
Cyhalofop butyl 60g/l + Pyribenzoxim 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 393 |
Amani 70WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 394 |
Amapyr 250SL
Imazapyr
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Khoa học cây trồng Agrorise |
| 395 |
Amara 55EC
Abamectin 50 g/l + Matrine 5 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 396 |
Amass TSC 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 397 |
Amater 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 398 |
Amateusamy 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 399 |
Amatic (1010 bào tử/ml) SC
Bacillus thuringiensis. var. 7216
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 400 |
Amatozole 40SC
Bifenazate 25% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm