Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 251 |
Agree 50WP
Bacillus thuringiensis subp. aizawai
|
Thuốc trừ sâu | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 252 |
Agri-Fos 400SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Phát triển CN sinh học (DONA- Techno) |
| 253 |
Agri-one 1SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Long |
| 254 |
Agrilife 100SL
Ascorbic acid 2.5%+ Citric acid 3.0% + Lactic acid 4.0%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 255 |
Agrimorstop 66.124EC
Azadirachtin 0.124% + Extract of Neem oil 66%
|
Thuốc trừ sâu | Kital Ltd. |
| 256 |
Agrimyl 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP sinh học NN Hai Lúa Vàng |
| 257 |
Agrispon 0.56SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 258 |
Agrivil 250EC
Prochloraz (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 259 |
Agro-quat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Asia Agro |
| 260 |
Agrofit super 300EC
Pretilachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 261 |
Agrohigh 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 262 |
Agrohigh 2SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 263 |
Agrohigh 3.8EC
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 264 |
Agrohigh 40SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 265 |
Agromectin 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 266 |
Agromectin 5.0WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 267 |
Agronil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 268 |
Agrovertin 50EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Hoá Nông. |
| 269 |
Agroxone 918SL
MCPA-dimethylammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 270 |
Agrozo 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 271 |
Agsmix 5.6SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 272 |
Agsorento 28SC
Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 273 |
AGsouthstar 42WP
Prochloraz-Manganese chloride complex 35% + Tebuconazole 7%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 274 |
Agtemex 3.8EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 275 |
Agtemex 4.5WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 276 |
Agtemex 5WP
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 277 |
Aha 500SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 278 |
Ahoado 50WP
Primicarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 279 |
Ải vân 6.4SL
Copper citrate (min 99.5%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 280 |
Aicavil 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 281 |
Aicerus 100WP
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 282 |
Aickacarb 250SC
Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 283 |
Aicmectin 75WG
Methylamine avermectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 284 |
Aicmidae 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 285 |
Aicpyricyp 250WG
Imidacloprid 200g/kg + Thiamethoxam 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 286 |
Aiker Top 25SC
Fenaminstrobin 2.5% + Tricyclazole 22.5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Phát An |
| 287 |
Aikosen 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 288 |
Airforce 300SC
Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 289 |
Airforce 300SC.
Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 290 |
Aizabin WP
Bacillus thuringiensis var. aizawai
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 291 |
Ajily 77WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 292 |
Ajisuper 0.5SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 293 |
Ajisuper 1EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 294 |
Ajisuper 1WP
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 295 |
Ajuni 50WP
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 296 |
AK Dan 75EC
Chlorfluazuron 55g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 297 |
AK-Ggo 10.5WG
Emamectin benzoate 0.5% + Hexaflumuron 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 298 |
Akasa 250WP
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN) |
| 299 |
Akasa 25SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN) |
| 300 |
Aki-siêu nhện 33EW
Hexythiazox 3.0% + Propargite 30.0% w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm