Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
301 Aki-Verati 500WP
Fenbutatin oxide
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
302 Akiazox 50EW
Hexythiazox
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
303 Akido 20WP
Abamectin 1g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 19 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH MTV BVTV Omega
304 Akina 48EC
Clomazone (min 88 %)
Thuốc trừ cỏ Asiagro Pacific Ltd
305 Akindia 17.8 SL
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH A2T Việt Nam
306 Akita-Guska 700WP
Niclosamide olamine
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
307 Akita-Konho 40SC
Cyazofamid 8% + Dimethomorph 32%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
308 Akita-panzer 36SC
Bifenazate 24% + Spirodiclofen 12%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
309 Akita-Spirofen 240SC
Abamectin 30 g/l + Spirodiclofen 210 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
310 Akitadifena 300SC
Diafenthiuron 290 g/l + Abamectin-aminomethyl (Emamectin benzoate) 10 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH ADU Việt Nam
311 Akizuron 250WP
Diflubenzuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
312 Akka 22.2WP
Abamectin
Thuốc trừ sâu Eastchem Co., Ltd.
313 Akka 3.6EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Eastchem Co., Ltd.
314 Akulagold 260EW
Beta-cypermethrin 10g/l + Profenofos 200 g/l + Thiamethoxam 50 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
315 Akulagold 275SC
Beta-cypermethrin 15g/l + Profenofos 100g/l + Thiamethoxam 160g/l
Thuốc trừ sâu Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
316 Akulagold 420WP
Beta-cypermethrin 20g/kg + Profenofos 300g/kg + Thiamethoxam 100g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
317 Akulagold 570EC
Beta-cypermethrin 20g/l + Profenofos 500g/l + Thiamethoxam 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
318 Aladin 700WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Thái Nông
319 Alantic 140SC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 40g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nam Bộ
320 Alantic 140WG
Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nam Bộ
321 Alantic 140WP
Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nam Bộ
322 Alarindia 500SP
Daminozide
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Vestaron
323 Alazine 50SC
Terbuthylazine
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
324 Alex 20SC
Chlorfenapyr
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
325 Alex 50WG
Chlorfenapyr (min 94%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
326 Alfacua 10EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
327 Alfamil 350 WP
Metalaxyl
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
328 Alfamil 350 WP.
Metalaxyl
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
329 Alfamil 350WP
Metalaxyl (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
330 Alfamite 150EC
Pyridaben (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
331 Alfamite 150EC.
Pyridaben
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
332 Alfamite 200WP
Pyridaben
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
333 Alfapathrin 100EC
Fenpropathrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
334 Alfaron 250WP Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
335 Alfatac 600WP
Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
336 Alfathrin 50EC
Alpha-cypermethrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
337 Alfathrin 50EC.
Alpha-cypermethrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
338 Alfatin 18EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
339 Alfavin 700WP
Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
340 Alfos 50EC
Alpha-cypermethrin 20%w/w + Chlorpyrifos-methyl 30%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty CP Global Farm
341 Alibaba 6.0EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Nông
342 Alibom 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Trường Thịnh
343 Aliette 800WG
Fosetyl-aluminium.
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
344 Aliette 800WG.
Fosetyl-aluminium.
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
345 Aliette 800WG..
Fosetyl-aluminium.
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
346 Aliette 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
347 Alimenthon 30SC
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV I TW
348 Alimet 80WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
349 Alimet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
350 Alimet 90SP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›