Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 451 |
Amsipilan 20SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 452 |
Amtech 100EW
Anacardic acid 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 453 |
Amtech 100EW.
Anacardic acid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 454 |
Amtivo 75WG
Trifloxystrobin 25% + Tebuconazole 50%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 455 |
Amwilusa 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 456 |
Amylatop 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & KD Tam Nông |
| 457 |
An huy (8000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 458 |
An-K-Zeb 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 459 |
Anb40 Super 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 460 |
Anb40 Super 22.2WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 461 |
ANB52 Super 100EC
Liuyangmycin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 462 |
Anba 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 463 |
Anbas 200WP
Fenobucarb 5g/kg + Isoprocarb 195g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 464 |
Anbas 300EC
Fenobucarb 150g/l + Isoprocarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 465 |
Ances-B 108 CFU/g WP
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 466 |
Ances-B 108 CFU/g WP.
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 467 |
Anchies 250WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 468 |
Andibat 700WP
Dimethomorph 100g/kg + Mancozeb 600g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 469 |
Andoches-super 500WG
Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 470 |
Andofonat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 471 |
Andolis 120AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 472 |
Andolis 190BB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 473 | Andomec 5EC | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 474 |
Andomec 5WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 475 |
Andophasi 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 30 g/kg + Quinclorac 470g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 476 |
Andoril 250EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan |
| 477 |
Andoshop 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 478 |
Andozol 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 479 |
Anfaza 250WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 480 |
Anfaza 350SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 481 |
Anforli 70SC
Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 482 |
Anforli 765WG
Azoxystrobin 200g/kg + Hexaconazole 565g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 483 |
Anfuan 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 484 |
Anfuan 40WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 485 |
Ang-sachbenh 500WP
Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 486 |
ANG-sachco 100EC
Cyhalofop butyl 70g/l + Pyribenzoxim 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 487 |
Ang-Sachray 700WP
Nitenpyram 500 g/kg + Spiromesifen 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 488 |
Ang.clean 250SC
Fluacrypyrim (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 489 |
Ang.tieuco 300SC
Benzobicylon (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 490 |
Angate 350SC
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 491 |
Angate 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 492 |
Angel 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 493 |
Angold 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH DVNN Lộc Trời |
| 494 |
Angoldvin 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 495 |
Angun 5ME
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 496 |
Angun 5WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 497 |
Anhead 12GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 498 |
Anhet 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 499 |
Anhvatơ 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 500 |
Anhvinh 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm