Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 3901 |
Miteafv 24SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 3902 |
Miterbin 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hitaka |
| 3903 |
MiteTV 406ME
Abamectin 6 g/l + Propargite 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 3904 |
Mitoc-HB 300WP
Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3905 |
Mitop one 390SC
Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3906 |
Mix Perfect 525SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 3907 |
Mix-pro 667.5WP
Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 3908 |
Mixki Plus 4.5EW
Beta-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ |
| 3909 |
Mixtan 600SC
Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 3910 |
Miyabi WG
Bacillus amyloquefaciens AT-332
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3911 |
Mizin 500SC
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3912 |
Mizin 80WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3913 |
Mizujapane 600WP
Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3914 |
ML-Acemocab 51SL
Copper acetate 23%w/w + Propamocarb 28%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất Nông dược Minh Linh |
| 3915 |
Mobahex 7.5RB
Hexaflumuron (min 95%)
|
Thuốc trừ mối | Viện Sinh thái và Bảo vệ công trình |
| 3916 |
Mobai new 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Shanghai Synagy Chemicals Company Limited |
| 3917 |
Mobipro 420SC
Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3918 |
Mocabi SL
Chaetomium sp 1.5 x 106 cfu/ml + Tricoderma sp 1.2 x 104 cfu/ml
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 3919 |
Moccasin 91.5EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3920 |
Moclodan 300EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3921 |
Mofitox 40EC
Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 3922 |
Mogaz 220EC
Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l
|
Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 3923 |
Moioc 12AB
Metaldehyde 12% w/w
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3924 |
Moioc 6GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3925 |
Mokoni 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3926 |
Molbeng 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 3927 |
Molbeng 2SL.
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 3928 |
Molluska 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Khử trùng Việt Nam. |
| 3929 |
Moltovin 380SC
Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 3930 |
Molucide 6GB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 3931 |
Molucide 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 3932 |
Momo 0.01RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 3933 |
Monaco 500SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 3934 |
Monceren 250SC
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3935 |
Moncut 40SC
Flutolanil 40%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 3936 |
Moneys 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 3937 |
Monopoly 440WP
Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 3938 |
Monttar 3GR
Chlorpyrifos Methyl (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3939 |
Monttar 40EC
Chlorpyrifos Methyl
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3940 |
Monument® 100 OD
Trifloxysulfuron sodium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3941 |
Monument® 100OD
Trifloxysulfuron sodium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3942 |
Moonrice 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 3943 |
Moousa 50EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 3944 |
Moousa 60WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 3945 |
Mopride 20WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3946 |
Mor-AC 800WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 3947 |
Morclean 150SC
Bispyribac-sodium 100g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3948 |
Moren 25 WP
Pencycuron
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW. |
| 3949 |
Moren 25WP
Pencycuron 25% w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 3950 |
Morgan 200BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm