Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4001 |
Mythic 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ mối | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4002 |
N.Zigel 1.8 EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa Bình |
| 4003 |
Nabazole 20SC
Abamectin 5% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 4004 |
Nabu S 12.5EC
Sethoxydim
|
Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 4005 |
Nacazol-ND 425SC
Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4006 |
Nacybin 30SC
Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 4007 |
Nacybin 30SC.
Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 4008 |
Nafat 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 4009 |
Nafenron 18SC
Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 3%
|
Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 4010 |
Nafloxam 60WG
Flonicamid 20% + Thiamethoxam 40%
|
Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 4011 |
Nafluz 270SC
Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 4012 |
Naga 80SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 4013 |
Nakamura 252EC
Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4014 |
Nakano 50WP
Dithianon
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4015 |
Nakano 50WP.
Dithianon
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4016 |
Naldaphos 350EC
Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4017 |
Naliko 16SC
Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%
|
Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 4018 |
Naliko 16SC.
Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%
|
Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 4019 |
Namotor 100SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 4020 |
Nando 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 4021 |
Nano Diamond 808WP
Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4022 |
Nano Gold 555SC
Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4023 |
Nano Kito 2.6SL
Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 4024 |
NanoGA3 100WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4025 |
NanoGA3 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4026 |
Nanophasyco 160WG
Emamectin benzoate 100g/kg + Lambda-cyhalothrin 60g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 4027 |
Nanowall 300WP
Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4028 | Nanowall 500SC | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4029 |
Nanoxofit Super 400EC
Pretilachlor 400g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 4030 |
Napalme 11ME
Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 4031 |
Napgibb 18SP
Gibberellin 10% + Calciumglucoheptonate 6% + Boric acid 2%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh |
| 4032 |
Napyrim 20SC
Chlorfenapyr 10% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 4033 |
Nara 37EC
Abamectin 2% + Profenofos 35%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 4034 |
Nara 37EC.
Abamectin 2% + Profenofos 35%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 4035 |
Nas 60EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 4036 |
Nasata 5SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 4037 |
Nasata 5SC.
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 4038 |
Nasata 5SC..
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 4039 |
Nasdaq 150WG
Emamectin benzoate 148 g/kg + Matrine 2 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 4040 |
Nasdaq 50EC
Emamectin benzoate 49 g/l + Matrine 1 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 4041 |
Naset 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 4042 |
Nasip 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 4043 |
Nastar 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 4044 |
Natiduc 800WG
Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 4045 |
Natigold 320SC
Azoxystrobin 260g/l + Tebuconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4046 |
Natigold 450WG
Azoxystrobin 100g/kg + Tebuconazole 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4047 |
Natistar 100SC
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 4048 |
Natistar 51WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 4049 |
Natisuper 270EW
Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 4050 |
Natisuper 455SC
Propineb 10g/l + Tebuconazole 445g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm