| 4501 |
Oxy 180OD
Cyhalofop - Butyl 150g/l + Penoxsulam 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP KT NN I.FI
|
| 4502 |
Oxycin 100WP
Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
|
| 4503 |
Oxystar 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Minh Hòa Phát
|
| 4504 |
Oxysunfate 80WP
Oxytetracycline Hydrochloride 60g/kg + Gentamicin sulfate 20g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 4505 |
Ozaki 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 4506 |
Ozaki 240SC.
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 4507 |
Ozawa 250SC
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4508 |
Ozawa 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4509 |
Ozzova 90SL
Metconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 4510 |
Paclo 15SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 4511 |
Paclo 15WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 4512 |
Paclovbusa 25SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
|
| 4513 |
Pacmango 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 4514 |
Pacsai 25SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4515 |
Padan 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 4516 |
Padan 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 4517 |
Padave 106 WP
Paecilomyces lilacinus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghệ sạch Nông nghiệp
|
| 4518 |
Padnia 60WG
Azoxystrobin 30% + Flutolanil 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 4519 |
Padnia 60WG.
Azoxystrobin 30% + Flutolanil 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 4520 |
Pajero 30WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 4521 |
Paketa 250SL
Bifenthrin 100g/l + Nitenpyram 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 4522 |
Palano 600WP
Nitenpyram 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 4523 |
Palcon 200EC
Chlorfenapyr 150g/l + Profenofos 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4524 |
Palila 500WP (5 x 109cfu/g)
Paecilomyces lilacinus
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 4525 |
Palm 5GR
Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 4526 |
Palman 150EC
Spirodiclofen 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 4527 |
Palman 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 4528 |
Paloride 687.5SC
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 4529 |
Paloride 687.5SC.
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 4530 |
Palove gold 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM DV Đức Nông
|
| 4531 |
Pamidor 150BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV SX-TM-XNK Hung Xiang (Việt Nam)
|
| 4532 |
Pamidor 50WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV SX-TM-XNK Hung Xiang (Việt Nam)
|
| 4533 |
Panda 10 x 108 WP
Paenibacillus polymyza
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 4534 |
Panda 10 x 108 WP.
Paenibacillus polymyza
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 4535 |
Pankill 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 4536 |
Panta 66.6WP
Gentamycin Sulfate 20g/kg + Streptomycin sulfate 46.6g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 4537 |
Parade 20SC 20SC
Pyraziflumid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 4538 |
Parade 20SC 20SC.
Pyraziflumid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 4539 |
Paramax 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 4540 |
Parany 300EC
Pyrazosulfuron Ethyl 5g/l + Pretilachlor 295g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 4541 |
Parany 35WP
Pyrazosulfuron Ethyl 0.6% + Pretilachlor 34.4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 4542 |
Paricide gold 200SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 4543 |
Parisa 40SL
Kasugamycin 20 g/l + Ningnanmycin 20 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 4544 |
Parlo 20WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 4545 |
Parlo 25SC
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 4546 |
Parma 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 4547 |
Paro 722SL
Propamocarb hydrochloride 722g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
|
| 4548 |
Parole 687.5SC
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 4549 |
Parosa 325WP
Copper Oxychloride 175 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg + Zinc sulfate 100 g/ ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 4550 |
Parsa 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
|