| 2801 |
Hagumex 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 2802 |
Hải cẩu 3.0EC
Abamectin 2% + Emamectin benzoate 1%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 2803 |
Haifangmeisu 10SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
|
| 2804 |
Haifangmeisu 10WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
|
| 2805 |
Haifangmeisu 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
|
| 2806 |
Haihamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM Hải Hằng
|
| 2807 |
Hakigold 50SC
Chromafenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 2808 |
Hakiray 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 2809 |
Hakivil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
|
| 2810 |
Halanglufo 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan
|
| 2811 |
Halanmizin 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất NN Hà Lan
|
| 2812 |
Halaquat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan
|
| 2813 |
Hallmark 150SL
Glufosinate ammonium 13.5% w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 2814 |
Halo Farm 40SC
Pyrimethanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp Hà Long
|
| 2815 |
Halo-lion 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Chất NN Hà Long
|
| 2816 |
Halosun 450CS
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 2817 |
Halosuper 250WP
Halosulfuron methyl (min 95%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2818 |
Halphos 56% Tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Công ty CP Trừ mối khử trùng Hà Nội
|
| 2819 |
Halt 5%WP (32000 IU/mg)
Bacillus thuringiensis var. Kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh
|
| 2820 |
Haly super 450WP
Bensulfuron methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 2821 |
Halyfoxim 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2822 |
Hama 250SC
Chlorfluazuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 2823 |
Hamaize 50WP
Atrazine 40% + Mesotrione 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam
|
| 2824 |
Hamatin 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2825 |
Hametar 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2826 |
Hametar gold 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2827 |
Hamida 10WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2828 |
Hamoxone 200SL
200SL
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2829 |
Hana 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SYC
|
| 2830 |
Hanapy 28SC
Chlorfenapyr 8%w/w + Clothianidin 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2831 |
Hanovil 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2832 |
Hansam Pyraclostrobin
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 2833 |
Hao Bach Nien 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2834 |
Haohao 600WG
Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram complex 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 2835 |
Hapmisu 20EC
Imidacloprid 2% + Pyridaben 18%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2836 |
Happyend 30EC
Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 2837 |
Happymy 240EC
Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 2838 |
Hapyro 50WP
Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2839 |
Haquifos 23EC
Cypermethrin 3% + Quinalphos 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2840 |
Haragold 75WP
Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 2841 |
Haras 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd
|
| 2842 |
Hariwon 30SL
Hymexazol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2843 |
Haru 750WG
Sulfur 650 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 2844 |
Haruko 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2845 |
Haruko 5SC.
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2846 |
Hasaron 720EC
Metolachlor (min 87%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 2847 |
Hasoron 25OD
Mesotrione 20% + Nicosulfuron 5% w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2848 |
Hastenâ 70.4SL
Esterified Vegetable oil
|
Chất hỗ trợ (chất trải)
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 2849 |
Hasuper 300WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 2850 |
Hạt chắc 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|