| 2501 |
Fuji-One 40EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 2502 |
Fuji-One 40WP
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 2503 |
Fujiboss 30SC
Boscalid 20%w/w + Pyraclostrobin 10%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2504 |
Fujiduc 450EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 2505 |
Fujimin 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 2506 |
Fujimin 50WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 2507 |
Fujitil 820WP
Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 2508 |
Fujivil 360SC
Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2509 |
Fujy New 400WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 2510 |
Fujy New 400WP.
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 2511 |
Fujy New 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 2512 |
Fukasu 42WP
Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 2513 |
Fukmin 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 2514 |
Fukuda 3SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 2515 |
Fulac 500SC
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2516 |
Fulac 80WG
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2517 |
Fulac 80WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2518 |
Fuldie 90EC
Chlorfluazuron 45g/l + Lambda-cyhalothrin 45g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình
|
| 2519 |
Full house 30SC
Oxaziclomefone (min 96.5%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 2520 |
Fullcide 50SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 2521 |
Fullcide 760WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 2522 |
Fullcide 860WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 2523 |
Fulldown 30SC
Flumorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2524 |
Fullkill 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 2525 |
Fulvin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2526 |
Fungimaster 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 2527 |
Fungonil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 2528 |
Funguran OH 50 WP
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte. Ltd.
|
| 2529 |
Funguran OH 50 WP.
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte. Ltd.
|
| 2530 |
Funguran-OH 50WP
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte Ltd
|
| 2531 |
Funhat 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2532 |
Funhat 40WP
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2533 |
Funsave 33.5SC
Oxine Copper (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Global Farm
|
| 2534 |
Fuquy 150EC
Fluazifop-P-Butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2535 |
Furacol 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 2536 |
Furama 480SC
Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2537 |
Furama 680WP
Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2538 |
Furore 10WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 2539 |
Fusai 50SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2540 |
Fushi 52.5WG
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2541 |
Fushi 52.5WG.
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2542 |
Futitan 30SC
Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2543 |
Futoc 42EC
Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 2544 |
Futrangone 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2545 |
Futsals 240 SC
Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2546 |
Futsals 240SC
Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2547 |
Future 50EC
Quizalofop-P-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 2548 |
Fuze 24.7SC
Deltamethrin 100g/l + Thiacloprid 147g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 2549 |
Fuzin 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2550 |
Fuzin 400WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|