| 2451 |
Fortissimo 20WP
Pefurazoate (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 2452 |
Fortox 50EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Ánh Dương
|
| 2453 |
Fortuna 250SC
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 2454 |
Fortuna 250SC.
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 2455 |
Forvilnew 250SC
Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2456 |
Forvin 85WP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 2457 |
Forwabit 32WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 2458 |
Forwabuta 5GR
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 2459 |
Forwabuta 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 2460 |
Forwaceren 25WP
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 2461 |
Forwacet 250SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 2462 |
Forwacet 50WP
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 2463 |
Forwanil 50SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 2464 |
Forwanil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 2465 |
Forwarat 0.005% wax block
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Forward International Ltd
|
| 2466 |
Forwathion 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 2467 |
Forwavil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 2468 |
Forwin 85WP
Carbaryl
|
Thuốc trừ sâu
|
Forward International Ltd
|
| 2469 |
Foryou plus 30SC
Chlorfenapyr 24%w/w + Lufenuron 6%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 2470 |
Forzate 20EW
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 2471 |
Forzate 20EW.
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 2472 |
Foscy 72WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 2473 |
Fosina 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 2474 |
Foster 15GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 2475 |
Fostynium 75WP
Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 2476 |
Foszateha 30CS
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 2477 |
Foszatin 10.5GR
Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 2478 |
Foton 5.0ME
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hạt giống HANA
|
| 2479 |
Fovathane 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2480 |
Fovathane 80WP.
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 2481 |
Fox Extra 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 2482 |
Foxpro 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 2483 |
Fozeni 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2484 |
Freelance 667.5WP
Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 2485 |
Freemesone 200WP
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông dược An Lạc
|
| 2486 |
Freemesone 400SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông dược An Lạc
|
| 2487 |
Frog 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 2488 |
Frusome 8SL
Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)
|
| 2489 |
Fu-army 30WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2490 |
Fu-army 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2491 |
Fuan 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2492 |
Fuannong 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 2493 |
Fubarin 20WP
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 2494 |
Fucarb 20EC
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2495 |
Fudan 80WG
Folpet
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A
|
| 2496 |
Fuel-One 40EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 2497 |
Fufe-super 100EC
Fufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2498 |
Fuglusina 18.02 SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Futai
|
| 2499 |
Fugoba 1SL
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|
| 2500 |
Fugoba 1SL.
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|