| 2651 |
Glufast 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương
|
| 2652 |
Glufire 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Việt Nhật
|
| 2653 |
Glufo 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 2654 |
Glufo super 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP KHNN Vinacoop
|
| 2655 |
Glufo-gold 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 2656 |
Glufoca 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 2657 |
Glufonate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 2658 |
Glufosam 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SX TM Greenstar
|
| 2659 |
Glufosan 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 2660 |
Glufosat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 2661 |
Glufota 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 2662 |
Glujinhe 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd
|
| 2663 |
Glulier gold 200SL
Glufosinate-P
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
|
| 2664 |
Glulyco 20EW
Fluoroglycofen-ethyl 1%w/w + Glufosinate ammonium 19%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Cửu Long MTV
|
| 2665 |
Glumax 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Fujisan Nhật Bản
|
| 2666 |
Glumore 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thịnh Vượng Việt
|
| 2667 |
Glunat PD 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH VT NN Phương Đông
|
| 2668 |
Glunate 150SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 2669 |
Gluphadex 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Baconco
|
| 2670 |
Glurio 240OD
Fluoroglycofen-ethyl 15 g/l + Glufosinate ammonium 225 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 2671 |
Gluriver 200SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân
|
| 2672 |
Glusaco 10SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Richfar Việt Nam
|
| 2673 |
Glusat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 2674 |
Glusate Gold 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP S New Rice
|
| 2675 |
Glusieu 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hợp Nhất Xanh
|
| 2676 |
Glusina 20SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 2677 |
Glustar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 2678 |
Glutigi 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Vật tư Nông nghiệp Tiền Giang
|
| 2679 |
Glutigi 200SL.
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Vật tư Nông nghiệp Tiền Giang
|
| 2680 |
Gluvbusa 30SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
|
| 2681 |
Glux 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 2682 |
Glyximgold 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội.
|
| 2683 |
Go 80WP
Diuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
|
| 2684 |
Go.good One 5 WG.
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 2685 |
Go.good One 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 2686 |
Goalfosi 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Goal
|
| 2687 |
Goalman 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Goal
|
| 2688 |
Goalpen 330EC
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Goal
|
| 2689 |
Goal™ 240EC
Oxyfluorfen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 2690 |
Golcol 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2691 |
Golcol 50WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2692 |
Gold Cat 5DP
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2693 |
Gold gibb 12SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tam Ngọ
|
| 2694 |
Gold gibb 12SP.
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tam Ngọ
|
| 2695 |
Gold gibb 20ST
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tam Ngọ
|
| 2696 |
Gold gibb 40SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tam Ngọ
|
| 2697 |
Gold Tress 50WP
Buprofezin 40% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2698 |
Gold Wing 24SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 2699 |
Gold-buffalo 550EC
Isoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2700 |
Gold-chicken 500SC
Difenoconazole 150g/l + Tricyclazole 350g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|