| 2351 |
Fiate 600SE
Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2352 |
Fidasuper 210EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2353 |
Fier 500SC
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 2354 |
Fier 500WP
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 2355 |
Fifatop 20SC
Azoxystrobin 12% + Flusilazole 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2356 |
Figo 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 2357 |
Filia® 525SE
Propiconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 2358 |
Filix 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 2359 |
Fillmore 100SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 2360 |
Filyannong super 525 SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2361 |
Fimex 36EC
Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2362 |
Finaking 24OD
Fluoroglycofen-ethyl 1.5% + Glufosinate ammonium 22.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.
|
| 2363 |
Finali 575SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 450 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2364 |
Fineluck 750WG
Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 2365 |
Finish 700WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 2366 |
Finlet 2.5DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
|
| 2367 |
Fip-Ggo 16GR
Chlorantraniliprole 4g/kg + Clothianidin 12g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 2368 |
Fireman 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 2369 |
First 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Zagro Group, Zagro Singapore Pvt Ltd.
|
| 2370 |
Fisau 135EC
Abamectin 35 g/l + Permethrin 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 2371 |
Fist 500WP
Tebufenpyrad 250g/kg (min 98.9%) + Thiamethoxam 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 2372 |
Fist super 38.7CS
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 2373 |
Fitex 300EC
Dimethoate 286 g/l + Lambda-cyhalothrin 14g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2374 |
Fitri 18.5WP
Propisochlor 15% + Bensulfuron Methyl 3.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2375 |
Fitter 39EC
Propanil 270 g/l + Clomazone 120 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thịnh Vượng Việt
|
| 2376 |
Fittoc super 90EC
Emamectin benzoate 45g/l + Lambda-cyhalothrin 45g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 2377 |
Fiwin 700WP
Flutriafol 300 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Minh Long
|
| 2378 |
Flagrole 20WG
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 2379 |
Flagrole 20WG.
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 2380 |
Flame 500SC
Fluazinam (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 2381 |
Flaset 400WP
Bensulfuron Methyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
|
| 2382 |
Flash 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 2383 |
Flash 800WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 2384 |
Flick-Top 18.7WG
Pyraclostrobin 6.7% + Dimethomorph 12%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 2385 |
Flint pro 648WG
Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2386 |
Flobi 30SC
Bifenthrin 15%+ Flonicamid 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 2387 |
Flora 200SC
Clofentezine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
|
| 2388 |
Floramite 240SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 2389 |
Florid 700WP
Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2390 |
Flotin 700WP
Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 2391 |
Flotin 700WP.
Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 2392 |
Flower-95 0.3SL
- Naphthalene Acetic Acid ( - N.A.A) 30g/l + NPK+ Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 2393 |
Flumo 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ
|
| 2394 |
Fluocarb 586.5SC
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb 524g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 2395 |
Flupirac 30ZC
Fluopimomide 5%w/w + Pyraclostrobin 25%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá nông Á Châu Hà Nội
|
| 2396 |
Fluprid 480SC
Flubendiamide 240g/l + Thiacloprid 240g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 2397 |
Fluron 100SC
Hexaflumuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2398 |
Fluronusavb 5EC
Beta-cypermethrin 3.8% + Hexaflumuron 1.2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
|
| 2399 |
Fluzone 400EC
Flusilazole 100 g/l + Propiconazole 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 2400 |
Flykil 95EC
Methyl Eugenol 90% + Naled 5%
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng
|
Công ty CP Jianon Biotech (VN)
|