| 2601 |
Gemistar 30SC
Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 2602 |
Genaxe 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 2603 |
Genius 25WP
Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 2604 |
Genmoxone 200SL
Diquat Dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 2605 |
Geno 2005 2SL
Cytokinin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 2606 |
Genol 1.2SL
|
Thuốc trừ bệnh
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 2607 |
Gepa 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 2608 |
Getsau 10EW
Abamectin 0.5% + Chlorfenapyr 9.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Việt Phát
|
| 2609 |
Gib ber 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 2610 |
Gib ber 2SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 2611 |
Gib ber 2SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 2612 |
Gib ber 40WG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 2613 |
Gib-47 2%PA
Gibberellic acid A4, A7
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 2614 |
Gib-Asia 100WP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Asia Agro
|
| 2615 |
Gib-Asia 40TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Asia Agro
|
| 2616 |
Gib-Asia 800SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Asia Agro
|
| 2617 |
Gib-CA 800SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 2618 |
Gib-gap 40SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 2619 |
Gibbeny 10WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 2620 |
Gibbeny 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 2621 |
Gibbone 200WP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 2622 |
Gibbone 40EC
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 2623 |
Gibbone 50TB
Gibberelic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 2624 |
Gibe 40SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 2625 |
Gibgro 10SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
|
| 2626 |
Gibgro 20TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
|
| 2627 |
Gibline 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2628 |
Gibline 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2629 |
Gibow 200TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2630 |
Gibow 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2631 |
Gibta 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 2632 |
Giefen 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 2633 |
Gimlet 0.2GB
Diphacinone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 2634 |
Gimlet 800SP
Diphacinone (min 95%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 2635 |
Ginga 33WG
Metazosulfuron (min 88%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 2636 |
Ginstarole 18.5SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bano Food
|
| 2637 |
Gippo 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH ADC
|
| 2638 |
Givral 500WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2639 |
Gladius 10SC
Flometoquin
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 2640 |
Glan 130EC
Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2641 |
Glifumax 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Dynamic Vitality Việt Nam
|
| 2642 |
Globalhuk 31SC
Abamectin 0.7% + Cyromazine 30.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 2643 |
Globole Master 35SC
Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 2644 |
Glogger 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2645 |
Glu dragon 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Rồng Đại Dương
|
| 2646 |
Glu quat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Agri Shop
|
| 2647 |
Glu-cofen 11ME
Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Minh Châu
|
| 2648 |
Glu-elong 15SL
Glufosinate Ammonium (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2649 |
Glu-trust 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Trustchem Co., Ltd
|
| 2650 |
Gluclear 880SG
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Khoa học cây trồng Agrorise
|