| 2551 |
G-Fox 10EC
Azocyclotin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 2552 |
G-Fox 25WP
Azocyclotin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 2553 |
G-Grow 10WT
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
|
| 2554 |
G-start 200WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2555 |
G3Top 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2556 |
G3Top 3.33SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2557 |
G3Top 40SG
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2558 |
G8-Thôn Trang 4EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2559 |
G8-Thôn Trang 96WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2560 |
Gà nòi 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2561 |
Gà nòi 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2562 |
GA3 Super 100SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 2563 |
GA3 Super 200TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 2564 |
GA3 Super 200WP
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 2565 |
Gadgete 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 2566 |
Galaxy 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 2567 |
Galaxyl-M 30SC
Azoxystrobin 20%w/w + Metalaxyl-M 10%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 2568 |
Galil 300SC
Bifenthrin 50g/l + Imidacloprid 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 2569 |
Galirex 99.9SC
Hexaconazole 50g/l + Sulfur 49.9g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 2570 |
Galirex 99.9WP
Hexaconazole 50g/kg + Sulfur 49.9g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 2571 |
Gallant Super® 108EC
Haloxyfop-R Methyl Ester
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2572 |
Gallant® Super 108EC
Haloxyfop-R-Methyl Ester (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2573 |
Gallegold 47SL
Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2574 |
Gallegold 71WP
Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2575 |
Galoa 80EC
Ethylicin (min 90%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 2576 |
Gama 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 2577 |
Gamasate-Pro 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kỹ nghệ HGA
|
| 2578 |
Gammalin super 425EC
Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 375g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 2579 |
Gamycinusa 150SL
Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2580 |
Gamycinusa 185WP
Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2581 |
Gaotra 600FS
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 2582 |
Gap quat 250SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 2583 |
Gap-boss 300SC
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 2584 |
Gardona 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2585 |
Gardona 250SL.
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2586 |
Garland 50SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam
|
| 2587 |
Garlinker 5ME
Allicin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd.
|
| 2588 |
Garlon 308.5EC
Triclopyr butoxyethyl ester
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2589 |
Gasrice 15EC
Emamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2590 |
Gatac 400EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Fujisan Nhật Bản
|
| 2591 |
Gatuso 10SC
Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 2592 |
Gaucho 600 FS
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2593 |
Gaucho 70WS
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 2594 |
Gaulois 0.005%RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 2595 |
Gaulua 20SC
Bifenthrin 6% + Chlorfenapyr 14%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông dược Việt Hưng
|
| 2596 |
Gavan plus 105OD
Mesotrione 75 g/l + Nicosulfuron 30 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 2597 |
GC-3 83SL
Dầu bắp 30% + dầu hạt bông 30% + dầu tỏi 23%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 2598 |
GC-Mite 70SL
Dầu hạt bông 40% + dầu đinh hương 20% + dầu tỏi 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 2599 |
Gekko 20SC
Amisulbrom
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 2600 |
Gekko 20SC.
Amisulbrom
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|