| 1801 |
Diafenpyr 350SC
Chlorfenapyr 100g/l + Diafenthiuron 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 1802 |
Diamide 200SC
Cyhalodiamide (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1803 |
Diamond 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 1804 |
Diasuper 300SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 1805 |
Dibacide 50EC
Fenobucarb (BPMC)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1806 |
Dibadan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1807 |
Dibadan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1808 |
Dibafon 200SC
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 1809 |
Dibafon 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 1810 |
Dibajet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1811 |
Dibamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1812 |
Dibamec 5WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1813 |
Dibamerin 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1814 |
Dibaroten 5GR
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1815 |
Dibaroten 5SL
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1816 |
Dibaroten 5WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1817 |
Dibathoate 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1818 |
Dibatox 20EC
Fenvalerate min 92 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1819 |
Dibazole 10SL
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1820 |
Dibazole 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1821 |
Dibenro 0.15EC
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1822 |
Dibenro 0.15WP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1823 |
Dibgreen 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1824 |
Dibonin 5GR
Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1825 |
Dibonin 5SL
Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1826 |
Dibonin 5WP
Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1827 |
Dibonin super 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1828 |
Diboxylin 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1829 |
Dibrom 50EC
Naled (Bromchlophos)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1830 |
Dibstar 50EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1831 |
Dibuta 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1832 |
Dichest 111WP
Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vagritex
|
| 1833 |
Dichest 160WG
Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vagritex
|
| 1834 |
Dichest 260SC
Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vagritex
|
| 1835 |
Dicoba 88.8WG
Atrazine 80.8% + Mesotrione 8%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTC Tiến Minh
|
| 1836 |
Dicozol 260SC
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 1837 |
Dictate 450SL
Bentazone 300g/l + MCPA 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 1838 |
Diditox 40EC
Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1839 |
Diebiala 20SC
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 1840 |
Diebiala 20SC.
Bismerthiazol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 1841 |
Diego 40SC
Difenoconazole 5% + Dithianon 35%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 1842 |
Diệt rầy 277WP
Acetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 1843 |
Dietcomam 65EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 1844 |
Dietcosuper 600WP
Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1845 |
Dietmam 360EC
Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1846 |
Dietnhen 150EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 1847 |
Difast 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 1848 |
Difeben 280SC
Emamectin benzoate 30g/l + Diafenthiuron 250 g/
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 1849 |
Difentox 20EC
Dimethoate 15 % + Etofenprox 5 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1850 |
Difetigi 75EC
Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|