| 6401 |
Usagvil 700WP
Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6402 |
Usakacin 30SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 6403 |
Usakacin 6WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 6404 |
Usastano 500WP
Oxytetracyline
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6405 |
Usatabon 17.5WP
Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 6406 |
V-cin 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 6407 |
V-T Rai 250WP
Propisochlor 200g/kg + Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6408 |
V.K 16WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 6409 |
Vaba super 525SL
Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 6410 |
Vacciplant 45SL
Laminarin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 6411 |
Vacciplant 45SL.
Laminarin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 6412 |
Vacciplant 45SL..
Laminarin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 6413 |
Vace 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 6414 |
Vaciline 106 SC
Chaetomium cupreum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao
|
| 6415 |
Vaciline 106SC.
Chaetomium cupreum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao
|
| 6416 |
Vacin 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 6417 |
Vacinmeisu 50SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 6418 |
Vacinmeisu 50WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 6419 |
Vacocin 3SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 6420 |
Vacony 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 6421 |
Vacxilplant 8SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng
|
| 6422 |
Vadabest 40SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV VAD
|
| 6423 |
Vadaco 40EC
Quizalofop-P-tefuryl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV VAD
|
| 6424 |
Vadaka 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV VAD
|
| 6425 |
Vadasau 21SC
Chlorfenapyr 19% w/w + Emamectin benzoate 2%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá Sinh Liên Khương
|
| 6426 |
Vadata 35SC
Bifenthrin 14.5% + Thiamethoxam 20.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV VAD
|
| 6427 |
Vadisanam 50WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-DV VAD
|
| 6428 |
Vadisanam 50WG.
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-DV VAD
|
| 6429 |
Vadofos 40EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV VAD
|
| 6430 |
Vakala 250WP
Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 6431 |
Valbon 71.75WG
Benthiavalicarb 1.75% + Mancozeb 70.0%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 6432 |
Valent 20SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 6433 |
Valentino 20SC
Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd.
|
| 6434 |
Vali 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 6435 |
Vali TSC 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 6436 |
Vali-navi 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 6437 |
Valicare 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 6438 |
Valicare 8SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 6439 |
Validacin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 6440 |
Validad 100SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 6441 |
Validan 3SL
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 6442 |
Validan 5WP
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 6443 |
Valigreen 100WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 6444 |
Valigreen 50SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 6445 |
Valijapane 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6446 |
Valijapane 5SP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6447 |
Valinhut 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 6448 |
Valitigi 3SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 6449 |
Valivithaco 3SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6450 |
Valivithaco 5SC
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|