| 6451 |
Valivithaco 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6452 |
Vallistar 10WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 6453 |
Vallistar 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 6454 |
Valora 46SC
Atrazine 40% + Mesotrione 6%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
|
| 6455 |
Valudant 250SC
Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6456 |
Valux 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6457 |
ValXtra 7.5SC
Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam
|
| 6458 |
Valygold 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 6459 |
Vamylicin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 6460 |
Vamylicin 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 6461 |
Vangiakhen 550SC
Diafenthiuron 500g/kg + Indoxacarb 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 6462 |
Vanglany 555SC
Chlorothalonil 530g/l + Tricyclazole 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 6463 |
Vanglany 80WP
Chlorothalonil 35% + Tricyclazole 45%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 6464 |
Vanicide 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 6465 |
Vanicide 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 6466 |
Vaniva 450SC
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 6467 |
Vaniva® 450SC
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 6468 |
Vaniva® 450SC.
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 6469 |
Vaniva® 450SC..
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 6470 |
Vantex 15CS
Gamma-cyhalothrin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 6471 |
Vario 300SC
Metaflumizone 200 g/l + Chlorfenapyr 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6472 |
Varison 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sơn Thành
|
| 6473 |
Vatino super 500WP
Hexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6474 |
Vatino super 525SE
Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6475 |
Vatino super 780WG
Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6476 |
Vatradin 0.5SL
Veratramine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6477 |
Vayego 200SC
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 6478 |
Vayego 200SC.
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 6479 |
Vayego 200SC..
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 6480 |
Vayego 200SC...
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 6481 |
Vbtusa (16000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.Kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6482 |
Vdbimduc 820WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 6483 |
Vdcpenalduc 145EC
Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 6484 |
Vdcsnail new 750WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 6485 |
Vdimectin 10SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 6486 |
Vdimin 5SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 6487 |
Vector 22SL
Glufosinate ammonium 15%w/w + MCPA Acid 7%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng
|
| 6488 |
Vella 150SC
Spirotetramat 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng
|
| 6489 |
Velum Prime 400SC
Fluopyram 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 6490 |
Velum Prime 400SC.
Fluopyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 6491 |
Velum Prime 400SC..
Fluopyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 6492 |
Velvet 2SL
Fungous Proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 6493 |
Velvet 2SL.
Fungous Proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 6494 |
Venus 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 6495 |
Venza 300EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 6496 |
Verdant 200SC
Flufiprole 150 g/L + Lufenuron 50 g/L
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6497 |
Verismo 240SC
Metaflumizone (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 6498 |
Verityz 600WG
Metiram complex 550g/kg + Pycoxystrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6499 |
Verityz 600WG.
Metiram complex 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6500 |
Verityz 600WG..
Metiram complex 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|