| 6551 |
Vieteam 42SC
Sulfur 2%+ Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6552 |
Vieteam 77WG
Sulfur 25 + Tricyclazole 75%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6553 |
Vieteam 82WP
Sulfur 7% + Tricyclazole 75%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6554 |
Vietquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV Vietcropchem
|
| 6555 |
Vifarat 0.005% AB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6556 |
Vifast 10SC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6557 |
Vifast 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6558 |
Vifel 50EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6559 |
Vifenva 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6560 |
Vifiso 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6561 |
Vifu-super 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6562 |
Vifuki 40EC
Iprobenfos 20 % + Isoprothiolane 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6563 |
Vifusi 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6564 |
Vigibb 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang
|
| 6565 |
Vigibb 16TB
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang
|
| 6566 |
Vigibb 1SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang
|
| 6567 |
Vigibb 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang
|
| 6568 |
Vigor 33EC
Pendimethalin (min 90 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 6569 |
Vihino 40EC
Edifenphos
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6570 |
Vikipi 0.6SP
-Naphthyl Acetic Acid 0.3% + -Naphthoxy Acetic Acid 0.3%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6571 |
Vikita 10GR
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6572 |
Vikita 50EC
Iprobenfos
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6573 |
Vikny 0.5SL
Protein amylose
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 6574 |
Vikres 22SC
Lambda-cyhalothrin 9.4%w/w + Thiamethoxam 12.6%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Việt Thái
|
| 6575 |
Vilaxyl 35WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6576 |
Villa-fuji 100SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 6577 |
Vilmax 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6578 |
Viloran 85WG
Chlorantraniliprole 5%w/w + Monosultap 80%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Việt Thắng Group
|
| 6579 |
Vilover 55SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6580 |
Viltop 20SC
Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 6581 |
Vilufen 21 OD
Fluoroglycofen ethyl 1% + Glufosinate-ammonium 20%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Việt Thắng Group
|
| 6582 |
Vimancoz 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6583 |
Vimatox 1.9EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6584 |
Vimatox 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6585 |
Vimatrine 0.6SL
Oxymatrine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6586 |
Vimipc 20EC
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6587 |
Vimipc 25WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6588 |
Vimite 10EC
Fenpropathrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6589 |
Vimogreen 1.34SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6590 |
Vimogreen 1.34WP
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6591 |
Vimogreen 10SG
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6592 |
Vimogreen 10TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6593 |
Vimonyl 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6594 |
Vinarius 500WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6595 |
Vineem 1500EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6596 |
Vinetox 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6597 |
Vinetox 5GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6598 |
Vinetox 95SP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6599 |
Viniclo 70WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6600 |
Vintarai 600WG
Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|