| 6251 |
Trizim 650WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai
|
| 6252 |
Trizole 400SC
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 6253 |
Trizole 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 6254 |
Trobin 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6255 |
Trobin Master 29.6SC
Azoxystrobin 18.2%w/w + Difenoconazole 11.4%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 6256 |
Trobin plus 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6257 |
Trobin top 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6258 |
Trobinsuper 250SC
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6259 |
Trobinsuper 250SC.
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6260 |
Trobinsuper 250SC..
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6261 |
Trobinsuper 250SC...
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6262 |
Tropica 900EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 6263 |
True 100EC
Novaluron (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6264 |
Truemax 250SC
Metaflumizone 200 g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6265 |
Trumco 50EC
Quizalofop-P-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 6266 |
Trumso 222AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 6267 |
Truocaic 700WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 6268 |
Trusach 2.5EC
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 6269 |
Trust TD 01 500SC
Diafenthiuron 300 g/l + Metaflumizone 200 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|
| 6270 |
Trustar 85WG
Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 6271 |
Trutat 0.32EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 6272 |
Tryxo 750WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 6273 |
Tstil super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 6274 |
TT A7 3.6EC
Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6275 |
TT Actikil 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 6276 |
TT BASU 250WP
Bismerthiazol 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6277 |
TT Bite 30SC
Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6278 |
TT Checker 270SC
Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6279 |
TT Gix 20SC
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 6280 |
TT Glim 270SC
Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6281 |
TT Goldleaf 20SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 6282 |
TT Keep 300SC
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6283 |
TT Keep 300SC.
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6284 |
TT Led 70WP
Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6285 |
TT Tadol 480SC
Prothioconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6286 |
TT-Akazole 480SC
Triflumizole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6287 |
TT-amit 500SC
Fluazinam (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6288 |
TT-Anonin 1EC
Annonin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6289 |
TT-Atanil 250WP
Bismerthiazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 6290 |
TT-Bastigold 500SC
Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6291 |
TT-bemdex 600SC
Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6292 |
TT-biobeca 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6293 |
TT-biomycin 40.5WP
Bronopol (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6294 |
TT-gep 625WG
Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6295 |
TT-Jump 5EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6296 |
TT-occa 750WP
Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6297 |
TT-osa 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6298 |
TT-over 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6299 |
TT-RUNNY 6EC
Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6300 |
TT-snailtagold 750WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|