| 6351 |
Tvpymeda 650WG
Imidacloprid 150g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6352 |
Tvpymemos 300WP
Pymetrozine 150 g/kg + Buprofezin 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6353 |
Tvpymemos 650WG
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6354 |
Tvpyrafos 250SL
Monosultap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6355 |
Tvpyrafos 750WP
Monosultap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6356 |
Tvpyranil 390SC
Azoxystrobin 282 g/l + Metalaxyl-M 108 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 6357 |
Tvramite 34SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 6358 |
TVRat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
|
| 6359 |
Tvshot 30 OD
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
|
| 6360 |
Tvusa 600WP
Pymetrozine 400g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6361 |
Tvzeb 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6362 |
Tvzebjapane 70WP
Fosetyl-aluminium 30% + Mancozeb 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 6363 |
Twinstar 75WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 6364 |
Twinstar 75WG.
Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 6365 |
Umeku 200SC
Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizole 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6366 |
Uni-aceta 20SP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6367 |
Uni-acetafezin 25WP
Acetamiprid 10% + Buprofezin 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6368 |
Uni-dipro 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6369 |
Uni-dualpack 5EC
Abamectin 30g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6370 |
Uni-hexma 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6371 |
Uni-Kickdown 10EC
Haloxyfop-R-Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6372 |
Uni-prozin 25WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6373 |
Uni-prozindor 30WP
Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6374 |
Uni-quick 50WP
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6375 |
Uni-rich 40SC
Azoxystrobin 25% + Difenoconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6376 |
Uni-tegula 24.7SC
Lambda-cyhalothrin 10.6% + Thiamethoxam 14.1%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6377 |
Uni-trico 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6378 |
Uni-Weedout 15EC
Fluazifop-P-Butyl (min 90%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6379 |
Unimectin 116WG
Abamectin 78g/kg + Emamectin benzoate 38g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6380 |
Unimectin 20EC
Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6381 |
Union 250WP
Iprodione 200 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 6382 |
Uniron 100EC
Novaluron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 6383 |
Unitil 32WG
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6384 |
Unitil 32WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6385 |
Unitox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 6386 |
Unizeb M-45 75WG
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 6387 |
Unizeb M-45 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 6388 |
Unizebando 800WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 6389 |
Upland Premium 13.5SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử trùng Nam Việt.
|
| 6390 |
Upper 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 6391 |
Uprise SC
Rhodovulum sulfidophilum HNI-1
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 6392 |
Urano 100EC
Etofenprox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 6393 |
Urefos 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông dược Việt Nam
|
| 6394 |
Uron Extra 2.5EC
Abamectin 0.4% + Hexaflumuron 2.1%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ
|
| 6395 |
US-sinate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 6396 |
Usabim 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vật tư Liên Việt
|
| 6397 |
Usaflotil 20WP
Florfenicol 5g/kg (min 99%) + 15g/kg Kanamycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Trường Sơn
|
| 6398 |
Usagtox 360SC
Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6399 |
Usagtox 750WP
Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6400 |
Usagvil 250SC
Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|