| 6501 |
Verpixo 100SC
Florylpicoxamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6502 |
Vertusuper 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Vagritex
|
| 6503 |
Vertusuper 1SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Vagritex
|
| 6504 |
Vertusuper 1WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Vagritex
|
| 6505 |
Verygold 325SC
Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6506 |
Verygold 760WG
Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 750g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6507 |
Verygold 80WP
Azoxystrobin 0.2g/kg + Tricyclazole 79.8g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6508 |
Vetsemex 135WG
Abamectin 108g/kg + Imidacloprid 27g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6509 |
Vetsemex 40EC
Abamectin 37g/l + Imidacloprid 3g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6510 |
Vezir 240SL
Imazethapyr
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 6511 |
Vi - BT 32000WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6512 |
Vi - ĐK 109 bào tử/g AP
Trichoderma spp
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6513 |
Vi Tha Dan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6514 |
Vi Tha Dan 95 WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6515 |
Vi Tha Dan 95 WP.
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6516 |
Vi Tha Dan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6517 |
Vi-BT 32000 WP
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6518 |
Vialphos 80SP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6519 |
Viappla 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6520 |
Vibam 5GR
Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6521 |
Vibamec 5.55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6522 |
Vibasa 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6523 |
Vibimzol 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6524 |
Vibuta 5GR
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6525 |
Vibuta 62EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6526 |
Vicarp 4GR
Cartap Hydrochloride
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6527 |
Vicarp 95WP
Cartap Hydrochloride
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6528 |
Vicet 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6529 |
Vichlor 12SC
Chlorfenapyr 9.5% + Lufenuron 2.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd.
|
| 6530 |
ViCIDI-M 50EC
Phenthoate 48% + Etofenprox 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6531 |
Vicilin 32WP
Copper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5% + 10% Zinc sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Việt Nông
|
| 6532 |
Vicol 80EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 6533 |
Vicondor 50EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6534 |
Vicondor 700WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6535 |
Victodo 70WP
Flutriafol 30% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 6536 |
Victory Gold 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty cổ phần Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
|
| 6537 |
Victoryusa 250SC
Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6538 |
Victozat 72WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 6539 |
Vicuron 250SC
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6540 |
Vida(R) 3SC
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 6541 |
Vida(R) 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 6542 |
Vida® 3SC
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW
|
| 6543 |
Vida® 5WP
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW
|
| 6544 |
Videci 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6545 |
Vidifen 40EC
Dimethoate 20 % + Phenthoate 20 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6546 |
Vidiu 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6547 |
Vidoc 30WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6548 |
Vietdan 29SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6549 |
Vietdan 3.6GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6550 |
Vietdan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|